Finnish Veikkausliiga19:00 ngày 17/08/2025

FC Haka
1 - 2

HJK Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HakaChỉ sốHJK Helsinki
2Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
57Chỉ số 23146
17Chỉ số 2498
3Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Haka
Sơ đồ 4-4-212303151399661918179
Đội hình xuất phát

A.Lepola#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Purosalo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Almen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Sallinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sejdiu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Selander#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Mömmö#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Multanen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Akintunde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Akintunde#4

J.Akintunde#6

J.Akintunde#64

J.Akintunde#21

J.Akintunde#8

J.Akintunde#16

J.Akintunde#2

J.Akintunde#10

J.Akintunde#32
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-4-216283613991087421
Đội hình xuất phát

E.Henriksson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Michel#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hostikka#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Ring#4 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

P.Mentu#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mentu#5

P.Mentu#2

P.Mentu#41

P.Mentu#19

P.Mentu#27

P.Mentu#31

P.Mentu#24

P.Mentu#17

P.Mentu#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
HJK Helsinki0 - 1
FC Haka
HJK Helsinki2 - 0
FC Haka
FC Haka1 - 1
HJK Helsinki
FC Haka1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 0
FC Haka
HJK Helsinki4 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 1
HJK Helsinki
FC Haka0 - 3
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
Jaro2 - 1
FC Haka
KuPs3 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 3
KTP Kotka
IFK Mariehamn1 - 1
FC Haka
Gnistan Helsinki2 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 1
Inter Turku
Vaasa VPS1 - 2
FC Haka
FC Haka0 - 4
Ilves Tampere
FC Haka1 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 1
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki5 - 1
Ilves Tampere
HJK Helsinki1 - 4
Inter Turku
HJK Helsinki2 - 2
Arda
Gnistan Helsinki2 - 4
HJK Helsinki
Arda0 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
AC Oulu
HJK Helsinki4 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
HJK Helsinki
Vaasa VPS0 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 3
JaroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Haka
#11#21#30#44#51#60#70
HJK Helsinki
#12#20#30#41#511#60#70
SJK Seinajoen