Finnish Veikkausliiga23:00 ngày 04/08/2025

HJK Helsinki
1 - 4

Inter Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốInter Turku
0Chỉ số 40
128Chỉ số 2369
1Chỉ số 80
3Chỉ số 21
50Chỉ số 2436
3Chỉ số 216
1Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-316286313214899207
Đội hình xuất phát

E.Henriksson#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Michel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hostikka#30

S.Hostikka#42

S.Hostikka#17

S.Hostikka#24

S.Hostikka#15

S.Hostikka#27

S.Hostikka#10

S.Hostikka#2
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-315223228101723116
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hämäläinen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Ampofo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Botue#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Legbo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Legbo#8

D.Legbo#12

D.Legbo#4

D.Legbo#9

D.Legbo#16

D.Legbo#20

D.Legbo#27

D.Legbo#14

D.Legbo#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 0
Inter Turku
Inter Turku0 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki1 - 2
Inter Turku
HJK Helsinki2 - 0
Inter Turku
Inter Turku1 - 3
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 1
Inter Turku
Inter Turku4 - 0
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 2
Arda
Gnistan Helsinki2 - 4
HJK Helsinki
Arda0 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
AC Oulu
HJK Helsinki4 - 0
NSI Runavik
NSI Runavik4 - 0
HJK Helsinki
Vaasa VPS0 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 3
Jaro
KuPs3 - 0
HJK Helsinki
Klubi 04 Helsinki0 - 4
HJK HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Inter Turku4 - 1
SJK Seinajoen
KTP Kotka2 - 2
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Jaro
FC Haka0 - 1
Inter Turku
Inter Turku0 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 2
Inter Turku
Inter Turku5 - 0
KTP Kotka
Inter Turku1 - 1
FC Haka
Jaro0 - 1
Inter Turku
SJK Seinajoen0 - 1
Inter TurkuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#11#20#30#41#53#60#70
Inter Turku
#14#22#30#42#51#60#70
Ilves Tampere