Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 01/08/2025

Vaasa VPS
1 - 1

IFK Mariehamn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vaasa VPSChỉ sốIFK Mariehamn
8Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
87Chỉ số 23103
52Chỉ số 2458
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Vaasa VPS
Sơ đồ 3-4-1-2772329193721201861014
Đội hình xuất phát

R.Leislahti#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Niemi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Justiniano#29 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Haukioja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Reid#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Ahiabu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.ElOuatki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Wilson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Dekker#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Fall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.FleuriauChateau#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.FleuriauChateau#12

N.FleuriauChateau#34

N.FleuriauChateau#31

N.FleuriauChateau#35

N.FleuriauChateau#26

N.FleuriauChateau#7

N.FleuriauChateau#24

N.FleuriauChateau#17

N.FleuriauChateau#27
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-3322730433206871811
Đội hình xuất phát

M.Riikonen#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.El-Kathemi#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Okereke#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Patut#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

KoredeDavid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Olawale#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Reid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Reid#21

J.Reid#16

J.Reid#23

J.Reid#10

J.Reid#2
J.Reid#1

J.Reid#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Mariehamn1 - 5
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 0
Vaasa VPS
IFK Mariehamn1 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 3
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 3
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 0
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaasa VPS
Jaro2 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 1
KuPs
Ilves Tampere3 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 2
HJK Helsinki
Vaasa VPS1 - 2
FC Haka
AC Oulu2 - 1
Vaasa VPS
Vaasa VPS0 - 0
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn1 - 5
Vaasa VPS
Jaro2 - 2
Vaasa VPS
FC Haka2 - 1
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 1
AC Oulu
IFK Mariehamn1 - 1
FC Haka
Jaro1 - 1
IFK Mariehamn
Inter Turku0 - 0
IFK Mariehamn
SJK Seinajoen4 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 0
KuPs
IFK Mariehamn1 - 5
Vaasa VPS
Klubi 04 Helsinki4 - 3
IFK Mariehamn
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
TPS TurkuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vaasa VPS
#11#20#30#42#59#60#70
IFK Mariehamn
#11#20#30#41#54#60#70