Danish 1st Division01:00 ngày 29/11/2025

Hillerod Fodbold
1 - 0

Lyngby BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hillerod FodboldChỉ sốLyngby BK
74Chỉ số 23148
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
4Chỉ số 223
32Chỉ số 2460
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Hillerod Fodbold
Sơ đồ 3-4-31257231162417822
Đội hình xuất phát

A.Kappenberger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Glindtvad#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Witt#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Moller#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Allen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mouritz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.D.Grandt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Dedes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Justinussen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Arndal#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Jalaei#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jalaei#5

S.Jalaei#12

S.Jalaei#14

S.Jalaei#15

S.Jalaei#10

S.Jalaei#21

S.Jalaei#26

S.Jalaei#31

S.Jalaei#4
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-21135242519221471017
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Winther#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ivančević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Steindorsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Steindorsson#11

W.Steindorsson#18

W.Steindorsson#2

W.Steindorsson#6

W.Steindorsson#8

W.Steindorsson#20

W.Steindorsson#26

W.Steindorsson#16

W.Steindorsson#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Lyngby BK2 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK0 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK3 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 3
Lyngby BK
Hillerod Fodbold1 - 3
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hillerod Fodbold
AC Horsens3 - 1
Hillerod Fodbold
Herfolge Boldklub Koge1 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 1
Kolding FC
Hobro1 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 1
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub1 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold2 - 1
AC Horsens
Hillerod Fodbold1 - 2
Aarhus AGF
Hvidovre IF3 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold3 - 0
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Lyngby BK2 - 0
Esbjerg
Boldklubben af 18930 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 0
Hobro
Aalborg3 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 3
Aarhus Fremad
Hvidovre IF2 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Lyngby BK0 - 2
FC Copenhagen
Lyngby BK4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Hobro1 - 4
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hillerod Fodbold
#11#21#30#42#56#60#70
Lyngby BK
#10#20#30#41#55#60#70