Danish 1st Division20:00 ngày 01/11/2025

Hillerod Fodbold
1 - 1

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hillerod FodboldChỉ sốKolding FC
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2393
5Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
26Chỉ số 2435
2Chỉ số 213
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Hillerod Fodbold
Sơ đồ 3-4-3125212311122481722
Đội hình xuất phát

A.Kappenberger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Glindtvad#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Enghardt#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Moller#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Allen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mouritz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Schmidt#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

V.Dedes#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Arndal#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Justinussen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Jalaei#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jalaei#80

S.Jalaei#9

S.Jalaei#14

S.Jalaei#18

S.Jalaei#10

S.Jalaei#6

S.Jalaei#26

S.Jalaei#4

S.Jalaei#34
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-19933231020234414818
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.J.Estrada#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pontus·Texel#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Palm#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Morozov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Morozov#9

V.Morozov#15

V.Morozov#28

V.Morozov#21

V.Morozov#19

V.Morozov#24

V.Morozov#4

V.Morozov#6

V.Morozov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC0 - 0
Hillerod Fodbold
Kolding FC3 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 3
Kolding FC
Hillerod Fodbold1 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hillerod FodboldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hillerod Fodbold
Hobro1 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 1
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub1 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold2 - 1
AC Horsens
Hillerod Fodbold1 - 2
Aarhus AGF
Hvidovre IF3 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold3 - 0
Esbjerg
Brondby Strand2 - 3
Hillerod Fodbold
Kolding FC0 - 0
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold3 - 1
Herfolge Boldklub KogeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC1 - 0
Middelfart Boldklub
Herfolge Boldklub Koge2 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Hobro2 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 2
Nordsjaelland
Middelfart Boldklub1 - 0
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Hvidovre IF
Skive IK0 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18930 - 1
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hillerod Fodbold
#11#21#30#41#54#60#70
Kolding FC
#11#20#30#42#51#60#70
Lyngby BK
Aalborg
Aarhus Fremad