Canadian Premier League01:00 ngày 25/05/2025

HFX Wanderers FC
2 - 0

Atletico Ottawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
HFX Wanderers FCChỉ sốAtletico Ottawa
3Chỉ số 32
92Chỉ số 2373
7Chỉ số 21
1Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
51Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
HFX Wanderers FC
Sơ đồ 4-2-3-1995261617681427107
Đội hình xuất phát

R.Yesli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pearlman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Sow#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Timoteo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jason Bahamboula#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Rea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Telfer#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Telfer#9

R.Telfer#19

R.Telfer#23
R.Telfer#11

R.Telfer#44

R.Telfer#18
R.Telfer#13
Atletico Ottawa
Sơ đồ 3-4-2-129282384111021933139
Đội hình xuất phát

N.Ingham#29 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
L.Cloutier#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Abatneh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S. Kozlovskiy#84 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Antinoro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Aparicio#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Castro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Santos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sissoko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

B.Tabla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Salter#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Salter#21
S.Salter#20
S.Salter#1

S.Salter#4
S.Salter#30

S.Salter#17

S.Salter#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atletico Ottawa2 - 2
HFX Wanderers FC
Atletico Ottawa1 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa2 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 3
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC3 - 2
Atletico Ottawa
HFX Wanderers FC1 - 0
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa2 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 3
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa1 - 1
HFX Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC
Vancouver FC0 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 3
Cavalry FC
Forge FC3 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Forge FC
Valour0 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 1
Pacific FC
Inter Toronto FC1 - 2
HFX Wanderers FC
Atletico Ottawa2 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC2 - 1
Inter Toronto FC
Cavalry FC2 - 1
HFX Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Ottawa
Forge FC2 - 2
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa5 - 2
Valour
Atletico Ottawa3 - 1
Pacific FC
Atletico Ottawa2 - 0
Scrosoppi
Cavalry FC1 - 3
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa3 - 2
Inter Toronto FC
Vancouver FC1 - 4
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa2 - 2
HFX Wanderers FC
Forge FC1 - 0
Atletico Ottawa
Atletico Ottawa1 - 1
Inter Toronto FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HFX Wanderers FC
#12#20#30#44#57#60#70
Atletico Ottawa
#10#20#30#42#51#60#70