Canadian Premier League02:30 ngày 20/04/2025

HFX Wanderers FC
3 - 1

Pacific FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HFX Wanderers FCChỉ sốPacific FC
7Chỉ số 25
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
112Chỉ số 2389
44Chỉ số 2448
11Chỉ số 2211
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
HFX Wanderers FC
Sơ đồ 4-1-4-1995261617814627107
Đội hình xuất phát

R.Yesli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pearlman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Sow#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Timoteo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Jason Bahamboula#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Rea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Telfer#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Telfer#21

R.Telfer#19

R.Telfer#23
R.Telfer#11

R.Telfer#18
R.Telfer#13

R.Telfer#9
Pacific FC
Sơ đồ 4-2-3-15075141520211082711
Đội hình xuất phát

M.Anchor#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Chung#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juan David Quintana Echeverry#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Machado#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Greco-Taylor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Young#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.PauliOliveira#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Bustos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Daniels#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R. Kratt#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Heard#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Heard#55

J.Heard#34

J.Heard#2

J.Heard#44

J.Heard#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HFX Wanderers FC2 - 2
Pacific FC
Pacific FC3 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 1
Pacific FC
Pacific FC1 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 2
Pacific FC
HFX Wanderers FC2 - 1
Pacific FC
Pacific FC1 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC0 - 2
Pacific FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC
Inter Toronto FC1 - 2
HFX Wanderers FC
Atletico Ottawa2 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC2 - 1
Inter Toronto FC
Cavalry FC2 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Vancouver FC
Atletico Ottawa1 - 1
HFX Wanderers FC
Valour1 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC2 - 2
Pacific FC
HFX Wanderers FC3 - 0
Forge FC
Pacific FC3 - 0
HFX Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pacific FC
Pacific FC0 - 2
Forge FC
Pacific FC2 - 0
Valour
Inter Toronto FC2 - 0
Pacific FC
Pacific FC1 - 0
Forge FC
Inter Toronto FC1 - 2
Pacific FC
Pacific FC1 - 4
Cavalry FC
Valour1 - 0
Pacific FC
Atletico Ottawa1 - 1
Pacific FC
HFX Wanderers FC2 - 2
Pacific FC
Pacific FC3 - 0
Vancouver FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HFX Wanderers FC
#13#21#30#44#57#60#70
Pacific FC
#11#20#30#43#55#60#70