Canadian Premier League07:10 ngày 26/04/2025

Valour
0 - 1

HFX Wanderers FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ValourChỉ sốHFX Wanderers FC
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
107Chỉ số 2386
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
7Chỉ số 226
54Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Valour
Sơ đồ 4-2-3-1501332330272811201710
Đội hình xuất phát

J.Viscosi#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z. Fernandez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Romeo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Facchineri#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ohin#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Bruno Miguel Gomes Figueiredo#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Twardek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
X.Venâncio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Faria#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Hundal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hundal#21

S.Hundal#2

S.Hundal#8
S.Hundal#5

S.Hundal#1
S.Hundal#19

S.Hundal#64
HFX Wanderers FC
Sơ đồ 4-2-3-1995261617681427107
Đội hình xuất phát

R.Yesli#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pearlman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.M.Giguère#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Sow#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Timoteo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Callegari#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Johnston#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jason Bahamboula#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Rea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Telfer#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Telfer#18

R.Telfer#9
R.Telfer#13
R.Telfer#21

R.Telfer#19

R.Telfer#23
R.Telfer#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Forge FC | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 2 | Atletico Ottawa | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Inter Toronto FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 4 | HFX Wanderers FC | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 5 | Cavalry FC | 21 | 8 | 6 | 7 | 30 |
| 6 | Pacific FC | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 7 | Valour | 21 | 4 | 4 | 13 | 16 |
| 8 | Vancouver FC | 21 | 2 | 5 | 14 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valour1 - 1
HFX Wanderers FC
Valour2 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 1
Valour
HFX Wanderers FC1 - 2
Valour
Valour0 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 0
Valour
HFX Wanderers FC2 - 0
Valour
Valour0 - 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 0
Valour
HFX Wanderers FC1 - 0
ValourĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valour
Forge FC1 - 1
Valour
Pacific FC2 - 0
Valour
Valour1 - 2
Cavalry FC
Vancouver FC1 - 1
Valour
Valour0 - 1
Forge FC
Valour1 - 0
Pacific FC
Valour1 - 1
HFX Wanderers FC
Inter Toronto FC1 - 1
Valour
Valour1 - 1
Atletico Ottawa
Cavalry FC2 - 2
ValourĐối chiếu
Phong độ gần đây của HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC3 - 1
Pacific FC
Inter Toronto FC1 - 2
HFX Wanderers FC
Atletico Ottawa2 - 2
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC2 - 1
Inter Toronto FC
Cavalry FC2 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC1 - 1
Vancouver FC
Atletico Ottawa1 - 1
HFX Wanderers FC
Valour1 - 1
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers FC2 - 2
Pacific FC
HFX Wanderers FC3 - 0
Forge FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valour
#10#20#30#42#57#60#70
HFX Wanderers FC
#11#20#30#42#55#60#70