Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 13/04/2025

Hercules
0 - 0

Merida AD
Thống kê
Thống kê trận đấu
HerculesChỉ sốMerida AD
53Chỉ số 2416
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 80
13Chỉ số 225
9Chỉ số 20
104Chỉ số 2363
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Hercules
Sơ đồ 4-2-3-111545216811181023
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vazquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Montoro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
j.gomez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
retu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Colomina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Artiles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Moreno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

o.puigsoldevila#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Nico espinosa#10 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Romera#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Romera#13

D.Romera#7

D.Romera#22

D.Romera#24
D.Romera#29
D.Romera#9

D.Romera#3
D.Romera#28

D.Romera#14
D.Romera#19

D.Romera#20
Merida AD
Sơ đồ 4-2-3-1119182228176112379
Đội hình xuất phát

J.Palomares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pipe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Eliseo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Athuman#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.D.C.Garcia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ganet#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
m.munoz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Doncel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
busi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
j.alvarotorrelade#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

m.mizzian#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.mizzian#14

m.mizzian#24
m.mizzian#16
m.mizzian#15
m.mizzian#5

m.mizzian#20
m.mizzian#26

m.mizzian#10

m.mizzian#3
m.mizzian#8
m.mizzian#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Antequera CF4 - 3
Hercules
Hercules3 - 2
UD Ibiza
AD Ceuta1 - 1
Hercules
Hercules1 - 1
Real Madrid Castilla
CD Alcoyano1 - 2
Hercules
Hercules1 - 2
Recreativo Huelva
Sevilla Atletico1 - 0
Hercules
Hercules1 - 0
Fuenlabrada
Atletico de Madrid B1 - 0
Hercules
Hercules2 - 2
Yeclano DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Merida AD2 - 1
Sevilla Atletico
CD Alcoyano2 - 3
Merida AD
Merida AD1 - 0
Yeclano Deportivo
Villarreal B3 - 0
Merida AD
Merida AD3 - 2
Atletico Sanluqueno
Algeciras1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 4
Real Murcia
CF Intercity3 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 1
AD Alcorcon
Real Betis B0 - 4
Merida ADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hercules
#10#20#30#42#59#60#70
Merida AD
#10#20#30#47#50#60#70
UD Marbella
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta