Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 16/02/2025

Hercules
1 - 0

Fuenlabrada
Thống kê
Thống kê trận đấu
HerculesChỉ sốFuenlabrada
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
8Chỉ số 25
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
102Chỉ số 2386
72Chỉ số 2444
7Chỉ số 226
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Hercules
Sơ đồ 4-2-3-1115420211961118109
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vazquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Montoro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sotillos#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
retu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Mangada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Colomina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Moreno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

o.puigsoldevila#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Nico espinosa#10 · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
a.coscia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.coscia#12
a.coscia#5

a.coscia#14

a.coscia#24

a.coscia#13

a.coscia#7

a.coscia#22

a.coscia#8
Fuenlabrada
Sơ đồ 4-4-21173458101514919
Đội hình xuất phát

L.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ouacharaf#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.B.Lorenzo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mauro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.alba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Galindo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Moyano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Barbosa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Omoigui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Faure#19 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Faure#20

I.Faure#13

I.Faure#6

I.Faure#12
I.Faure#23
I.Faure#22
I.Faure#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Atletico de Madrid B1 - 0
Hercules
Hercules2 - 2
Yeclano Deportivo
UD Marbella1 - 2
Hercules
Real Murcia1 - 0
Hercules
Hercules5 - 1
Real Betis B
Atletico Sanluqueno1 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
CD Alcoyano
Merida AD2 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
Sevilla Atletico
Recreativo Huelva2 - 1
HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fuenlabrada
Fuenlabrada2 - 1
Yeclano Deportivo
Antequera CF3 - 4
Fuenlabrada
Fuenlabrada2 - 2
Atletico Sanluqueno
AD Alcorcon2 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada0 - 0
Villarreal B
Merida AD2 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada0 - 0
Real Murcia
Sevilla Atletico0 - 0
Fuenlabrada
Fuenlabrada2 - 1
Real Betis B
Fuenlabrada2 - 2
Real Madrid CastillaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hercules
#11#20#30#41#58#60#70
Fuenlabrada
#10#20#30#41#55#60#70
AD Ceuta
UD Ibiza
Algeciras
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta