Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 08/02/2025

Atletico de Madrid B
1 - 0

Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico de Madrid BChỉ sốHercules
11Chỉ số 2213
113Chỉ số 23118
67Chỉ số 2469
9Chỉ số 25
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
1Chỉ số 41
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-2-3-11425221467262027
Đội hình xuất phát

A.Iturbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pascual#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kostis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Perez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.González#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Serrano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Bri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
monserrate#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

belaid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
janneh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
janneh#28

janneh#18

janneh#12

janneh#19

janneh#9
janneh#15
janneh#17

janneh#23

janneh#21

janneh#24
janneh#25

janneh#3
Hercules
Sơ đồ 4-2-3-1115452061411221023
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vazquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Montoro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
j.gomez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sotillos#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Colomina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Moreno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Aranda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Nico espinosa#10 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Romera#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Romera#18
D.Romera#12

D.Romera#13

D.Romera#7

D.Romera#24
D.Romera#9
D.Romera#28
D.Romera#19
D.Romera#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
AD Ceuta2 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 1
AD Alcorcon
Recreativo Huelva2 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
Algeciras
CD Alcoyano0 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 1
Sevilla Atletico
Real Betis B0 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B3 - 2
UD Marbella
Villarreal B3 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 0
Merida ADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Hercules2 - 2
Yeclano Deportivo
UD Marbella1 - 2
Hercules
Real Murcia1 - 0
Hercules
Hercules5 - 1
Real Betis B
Atletico Sanluqueno1 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
CD Alcoyano
Merida AD2 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
Sevilla Atletico
Recreativo Huelva2 - 1
Hercules
Hercules2 - 1
UD MarbellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico de Madrid B
#11#20#31#44#59#60#70
Hercules
#10#20#31#43#55#60#70
UD Ibiza
Antequera CF
Real Madrid Castilla
Fuenlabrada
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta