Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 19/04/2025

Real Betis B
2 - 1

Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Betis BChỉ sốHercules
1Chỉ số 22
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
123Chỉ số 23131
65Chỉ số 2472
5Chỉ số 224
8Chỉ số 214
2Chỉ số 32
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis B
Sơ đồ 4-5-117251533362010119
Đội hình xuất phát
fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ortiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kohon#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Sergio arribas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Alcázar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
pablo garcia#33 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

mateo flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
mawuli mensah#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
carlos reina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
S.Faye#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Marcos fernandez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marcos fernandez#22
Marcos fernandez#13

Marcos fernandez#12

Marcos fernandez#19
Marcos fernandez#24
Marcos fernandez#35

Marcos fernandez#8

Marcos fernandez#5

Marcos fernandez#23

Marcos fernandez#21
Marcos fernandez#14
Hercules
Sơ đồ 4-2-3-11154521681118109
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vazquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Montoro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
j.gomez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
retu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Colomina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Artiles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Moreno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

o.puigsoldevila#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Nico espinosa#10 · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
a.coscia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.coscia#23
a.coscia#19

a.coscia#14
a.coscia#28

a.coscia#3
a.coscia#29

a.coscia#24

a.coscia#22

a.coscia#7

a.coscia#13

a.coscia#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
Yeclano Deportivo1 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
Real Betis B1 - 2
AD Alcorcon
Atletico de Madrid B0 - 0
Real Betis B
Real Betis B2 - 1
UD Marbella
Recreativo Huelva0 - 2
Real Betis B
Real Betis B1 - 1
Fuenlabrada
AD Ceuta5 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 3
UD Ibiza
CD Alcoyano0 - 0
Real Betis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Hercules0 - 0
Merida AD
Antequera CF4 - 3
Hercules
Hercules3 - 2
UD Ibiza
AD Ceuta1 - 1
Hercules
Hercules1 - 1
Real Madrid Castilla
CD Alcoyano1 - 2
Hercules
Hercules1 - 2
Recreativo Huelva
Sevilla Atletico1 - 0
Hercules
Hercules1 - 0
Fuenlabrada
Atletico de Madrid B1 - 0
HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis B
#12#21#30#42#51#60#70
Hercules
#11#21#30#42#52#60#70
Algeciras
Villarreal B
Atletico Sanluqueno
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta