Sweden Superettan18:00 ngày 30/08/2025

Vasteras SK FK
4 - 0

Helsingborgs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vasteras SK FKChỉ sốHelsingborgs
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
58Chỉ số 2350
1Chỉ số 32
36Chỉ số 2440
11Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Vasteras SK FK
Sơ đồ 3-4-3121821111084452717
Đội hình xuất phát

A.Fagerstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Magnusson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F. Nsabiyumva#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Wernersson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Gefvert#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ring#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Diagne#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Larsson#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

k.gunnarsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
moussa diallo#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Axel taonsa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Axel taonsa#7

Axel taonsa#9

Axel taonsa#14

Axel taonsa#6

Axel taonsa#24

Axel taonsa#4

Axel taonsa#25
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-21232357814101816
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Westerlund#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Gigovic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
casper ljung#18 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Johansson#29

A.Johansson#9
A.Johansson#20

A.Johansson#6
A.Johansson#15
A.Johansson#31
A.Johansson#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingborgs2 - 0
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK3 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 1
Vasteras SK FK
Helsingborgs2 - 2
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK0 - 4
Helsingborgs
Vasteras SK FK0 - 4
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasteras SK FK
Vasteras SK FK3 - 0
Utsiktens BK
Kubikenborgs IF0 - 1
Vasteras SK FK
IK Brage3 - 1
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK2 - 1
Orebro SK
Landskrona BoIS1 - 2
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK3 - 0
Trelleborgs FF
Sandvikens IF0 - 3
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK1 - 0
Landskrona BoIS
Vasteras SK FK2 - 2
IK Brage
Varbergs BoIS FC1 - 0
Vasteras SK FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Kalmar2 - 0
Helsingborgs
Vanersborg FK0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Falkenberg
Helsingborgs3 - 0
Utsiktens BK
Ostersunds FK2 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK1 - 2
Helsingborgs
Helsingor2 - 4
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
Hillerod Fodbold
Orgryte0 - 2
HelsingborgsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vasteras SK FK
#14#22#30#41#54#60#70
Helsingborgs
#10#20#31#42#56#60#70
IK Oddevold
GIF Sundsvall
Umea FC