Sweden Superettan18:00 ngày 02/08/2025

Ostersunds FK
2 - 2

Helsingborgs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ostersunds FKChỉ sốHelsingborgs
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
7Chỉ số 228
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2356
51Chỉ số 2456
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Ostersunds FK
Sơ đồ 4-3-3322235410162225117
Đội hình xuất phát

M.Croon#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Enemark#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Suljic#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Sunday Anyanwu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Johansson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Marklund#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Sporrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Bonnah#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Amatkarijo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Hopcutt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Perry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Perry#6

N.Perry#28

N.Perry#14

N.Perry#27

N.Perry#15

N.Perry#26

N.Perry#77
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-2119235781491618
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Gigovic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Akimey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
casper ljung#18 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

casper ljung#29
casper ljung#20

casper ljung#6
casper ljung#15
casper ljung#30

casper ljung#10

casper ljung#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingborgs0 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK1 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
Ostersunds FK
Helsingborgs0 - 1
Ostersunds FK
Ostersunds FK0 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK3 - 0
Helsingborgs
Ostersunds FK2 - 0
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ostersunds FK
Orgryte6 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK3 - 1
Falkenberg
Ostersunds FK0 - 0
Orebro SK
GIF Sundsvall1 - 1
Ostersunds FK
Utsiktens BK1 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK1 - 3
IK Oddevold
Helsingborgs0 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK3 - 1
Orebro SK
Vasteras SK FK1 - 0
Ostersunds FK
Ostersunds FK2 - 2
Sandvikens IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK1 - 2
Helsingborgs
Helsingor2 - 4
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
Hillerod Fodbold
Orgryte0 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs5 - 1
Umea FC
Falkenberg2 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Ostersunds FK
Trelleborgs FF0 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 2
IK OddevoldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ostersunds FK
#12#22#30#41#56#60#70
Helsingborgs
#12#22#30#41#52#60#70
Kalmar
Landskrona BoIS
IK Brage