Sweden Superettan00:00 ngày 22/07/2025

Utsiktens BK
1 - 2

Helsingborgs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Utsiktens BKChỉ sốHelsingborgs
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
4Chỉ số 30
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 23
55Chỉ số 2481
112Chỉ số 23110
2Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Utsiktens BK
Sơ đồ 4-4-231425211333241210119
Đội hình xuất phát

T.Amos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.tokpah#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Johansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.RodebladLowe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moenza#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Lagerlund#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Salaou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Wiggo hjort#12 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kabashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Book#11 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mass sise#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

mass sise#17
mass sise#15

mass sise#8

mass sise#1
mass sise#23
mass sise#26

mass sise#19
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-21192323761491029
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Westerlund#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Asoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Akimey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Aga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Aga#8
O.Aga#15

O.Aga#16
O.Aga#18
O.Aga#31
O.Aga#30

O.Aga#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Utsiktens BK4 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 4
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
Varbergs BoIS FC1 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 0
Ostersunds FK
Trelleborgs FF1 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 1
Kalmar
IK Brage2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 4
Orebro SK
Umea FC1 - 3
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 2
Falkenberg
GIF Sundsvall2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 2
Vasteras SK FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Helsingor2 - 4
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
Hillerod Fodbold
Orgryte0 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs5 - 1
Umea FC
Falkenberg2 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Ostersunds FK
Trelleborgs FF0 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 2
IK Oddevold
Landskrona BoIS3 - 3
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 0
IK BrageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Utsiktens BK
#11#20#30#44#52#60#70
Helsingborgs
#12#20#30#40#53#60#70
Sandvikens IF