Sweden Superettan20:00 ngày 10/08/2025

Helsingborgs
3 - 0

Utsiktens BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingborgsChỉ sốUtsiktens BK
43Chỉ số 2557
11Chỉ số 213
3Chỉ số 27
6Chỉ số 224
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-2119235781491618
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Gigovic#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Akimey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
casper ljung#18 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

casper ljung#23

casper ljung#10
casper ljung#30
casper ljung#31

casper ljung#29
casper ljung#20

casper ljung#4
Utsiktens BK
Sơ đồ 4-4-23143316132382510911
Đội hình xuất phát

T.Amos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.tokpah#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lagerlund#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.A.Abadid#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moenza#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
alvin karlsson#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Faltsetas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Johansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kabashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mass sise#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Book#11 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Book#3

R.Book#21

R.Book#17
R.Book#15
R.Book#20

R.Book#1
R.Book#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Utsiktens BK1 - 2
Helsingborgs
Utsiktens BK4 - 0
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 4
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Ostersunds FK2 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK1 - 2
Helsingborgs
Helsingor2 - 4
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 1
Hillerod Fodbold
Orgryte0 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs5 - 1
Umea FC
Falkenberg2 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Ostersunds FK
Trelleborgs FF0 - 0
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 1
GIF Sundsvall
Kalmar1 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 2
Helsingborgs
Varbergs BoIS FC1 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 0
Ostersunds FK
Trelleborgs FF1 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 1
Kalmar
IK Brage2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 4
Orebro SK
Umea FC1 - 3
Utsiktens BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingborgs
#13#21#30#41#53#60#70
Utsiktens BK
#10#20#30#42#57#60#70
Vasteras SK FK
IK Oddevold
Landskrona BoIS
Sandvikens IF