Netherlands Eerste Divisie22:45 ngày 02/02/2025

FC Oss
1 - 1

Helmond Sport
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OssChỉ sốHelmond Sport
1Chỉ số 33
0Chỉ số 81
3Chỉ số 213
4Chỉ số 224
70Chỉ số 2493
123Chỉ số 23141
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Oss
Sơ đồ 4-3-312024261486103917
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Troupee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tom·van der Werff#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Korte#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Allemeersch#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hinoke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hinoke#27

M.Hinoke#16

M.Hinoke#31

M.Hinoke#75

M.Hinoke#5
M.Hinoke#18
M.Hinoke#11
M.Hinoke#29

M.Hinoke#3

M.Hinoke#21
Helmond Sport
Sơ đồ 4-2-3-1124517522710193239
Đội hình xuất phát

W.V.d.Steen#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Pachonik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Halhal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scholz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.V.Hove#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.VanHimbeeck#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Absalem#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Golliard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Ingason#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Essakkati#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.v.d.Hurk#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#22

A.v.d.Hurk#23

A.v.d.Hurk#7

A.v.d.Hurk#11

A.v.d.Hurk#47

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#29

A.v.d.Hurk#8
A.v.d.Hurk#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helmond Sport1 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
FC Oss
FC Oss2 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 2
FC Oss
Helmond Sport1 - 3
FC Oss
FC Oss0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 2
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 2
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
Den Bosch1 - 0
FC Oss
FC Oss0 - 2
Roda JC
FC Oss1 - 0
MVV Maastricht
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
ADO Den Haag1 - 0
FC Oss
FC Oss2 - 1
Ajax Amsterdam U21
VVV Venlo0 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
Dordrecht2 - 2
FC Oss
De Graafschap4 - 0
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
AZ Alkmaar Youth
ADO Den Haag3 - 1
Helmond Sport
Borussia Dortmund II0 - 0
Helmond Sport
FC Utrecht Youth3 - 1
Helmond Sport
SC Telstar3 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 0
Den Bosch
Vitesse Arnhem2 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
ADO Den Haag
Helmond Sport3 - 4
FC Eindhoven
Dordrecht4 - 0
Helmond SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Oss
#11#20#30#41#52#60#70
Helmond Sport
#11#21#30#43#54#60#70
Volendam
Excelsior SBV
SC Cambuur Leeuwarden
Emmen
Jong PSV Eindhoven Youth