Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 01/10/2025

Willem II
1 - 0

Helmond Sport
Thống kê
Thống kê trận đấu
Willem IIChỉ sốHelmond Sport
10Chỉ số 2214
6Chỉ số 22
90Chỉ số 2396
2Chỉ số 32
45Chỉ số 2427
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Willem II
Sơ đồ 4-1-4-112304246719201728
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciranni#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hoogma#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Tjoe-A-On#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Besselink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Doodeman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Uriël van Aalst#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.E.Allouchi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Bamba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Verheijdt#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Verheijdt#47
T.Verheijdt#41

T.Verheijdt#45

T.Verheijdt#22

T.Verheijdt#23

T.Verheijdt#31

T.Verheijdt#18

T.Verheijdt#3

T.Verheijdt#14

T.Verheijdt#8
Helmond Sport
Sơ đồ 4-2-3-113428526836113416
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B. Koglin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.SilvanusVos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Makanza#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Llonch#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Leipold#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Daneels#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Essakkati#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Lukowicz#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lukowicz#21

M.Lukowicz#47

M.Lukowicz#9

M.Lukowicz#23

M.Lukowicz#41

M.Lukowicz#19

M.Lukowicz#6
M.Lukowicz#2

M.Lukowicz#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helmond Sport0 - 2
Willem II
Willem II4 - 1
Helmond Sport
Willem II5 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 3
Willem II
Willem II1 - 1
Helmond Sport
Willem II1 - 1
Helmond Sport
Willem II1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 4
Willem II
Willem II3 - 3
Helmond Sport
Helmond Sport0 - 7
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
Vitesse Arnhem1 - 2
Willem II
Willem II1 - 0
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap1 - 1
Willem II
SC Cambuur Leeuwarden2 - 2
Willem II
Willem II2 - 1
FC Utrecht Youth
Willem II
Willem II0 - 1
FC Eindhoven
ADO Den Haag5 - 1
Willem II
KAS Eupen1 - 0
Willem II
Willem II3 - 1
Sparta RotterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem3 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
FC Utrecht Youth
VVV Venlo2 - 1
Helmond Sport
ADO Den Haag2 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 0
Emmen
RKC Waalwijk1 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 3
Roda JC
Helmond Sport0 - 1
AE Kifisias
Gemert0 - 0
Helmond SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Willem II
#11#21#30#42#56#60#70
Helmond Sport
#10#20#30#42#52#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Dordrecht
FC Oss
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht