German 3.Liga18:30 ngày 17/05/2025

Hannover 96 Am
2 - 1

Hansa Rostock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96 AmChỉ sốHansa Rostock
90Chỉ số 2463
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
12Chỉ số 228
8Chỉ số 23
1Chỉ số 211
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96 Am
Sơ đồ 4-4-211810443723642926
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Arkenberg#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.Uhlmann#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wallner#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matsuda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Abdullatif#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Sulejmani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Engelbreth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Westermeier#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
s.busch#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ndikom#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ndikom#14
M.Ndikom#8

M.Ndikom#12
M.Ndikom#31

M.Ndikom#4

M.Ndikom#28
M.Ndikom#5
M.Ndikom#21
M.Ndikom#17
Hansa Rostock
Sơ đồ 4-3-2-112415521191027144244
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gebuhr#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Gurleyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Schuster#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Rossipal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mejdr#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

N.Fröling#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

C.Kinsombi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Lebeau#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

B.Dietze#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
Krohn#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Krohn#30

Krohn#8

Krohn#18

Krohn#11

Krohn#22

Krohn#4

Krohn#29

Krohn#13

Krohn#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96 Am
FC Viktoria Köln2 - 0
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am0 - 0
Unterhaching
Borussia Dortmund II0 - 4
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 1
Waldhof Mannheim
FC Ingolstadt3 - 3
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 1
Alemannia Aachen
Hannover 96 Am2 - 3
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld2 - 2
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am3 - 2
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 AmĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 3
Energie Cottbus
Unterhaching0 - 2
Hansa Rostock
SV Sandhausen0 - 3
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 0
TSV 1860 München
Arminia Bielefeld4 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock4 - 0
SC Verl
VfL Osnabrück0 - 1
Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen2 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 0
1. FC Saarbrücken
Alemannia Aachen2 - 1
Hansa RostockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96 Am
#12#20#30#44#58#60#70
Hansa Rostock
#11#20#30#43#53#60#70
Erzgebirge Aue
VfB Stuttgart II