German 3.Liga19:00 ngày 12/04/2025

FC Ingolstadt
3 - 3

Hannover 96 Am
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC IngolstadtChỉ sốHannover 96 Am
108Chỉ số 2397
3Chỉ số 33
76Chỉ số 2454
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
9Chỉ số 226
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ingolstadt
Sơ đồ 4-4-22622193432034178937
Đội hình xuất phát

P.Boevink#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Costly#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.cvjetinovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Decker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Keidel#43 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Deichmann#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Fröde#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Besuschkow#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Kanuric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Heike#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Testroet#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Testroet#5

P.Testroet#7

P.Testroet#38

P.Testroet#23

P.Testroet#16

P.Testroet#29

P.Testroet#24
P.Testroet#18

P.Testroet#1
Hannover 96 Am
Sơ đồ 3-4-31291044241142323377
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Jeremie Niklaus#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Uhlmann#10 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Wallner#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Kalem#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Aseko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Westermeier#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Matsuda#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Sulejmani#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Marino#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Abdullatif#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Abdullatif#19

M.Abdullatif#12

M.Abdullatif#26

M.Abdullatif#14

M.Abdullatif#6
M.Abdullatif#5
M.Abdullatif#17
M.Abdullatif#9

M.Abdullatif#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ingolstadt
Dynamo Dresden2 - 2
FC Ingolstadt
Borussia Dortmund II3 - 3
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt3 - 1
FC Viktoria Köln
SC Verl1 - 4
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt0 - 3
Alemannia Aachen
Hansa Rostock2 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt2 - 1
SV Sandhausen
Rot-Weiss Essen2 - 0
FC Ingolstadt
FC Ingolstadt1 - 1
VfB Stuttgart II
TSV 1860 München1 - 1
FC IngolstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 1
Alemannia Aachen
Hannover 96 Am2 - 3
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld2 - 2
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am3 - 2
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 Am
VfB Stuttgart II2 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 3
TSV 1860 München
1. FC Saarbrücken4 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 5
VfL Osnabrück
SC Verl1 - 0
Hannover 96 AmĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ingolstadt
#13#20#30#43#56#60#70
Hannover 96 Am
#13#21#30#43#54#60#70
Erzgebirge Aue
Waldhof Mannheim
Unterhaching