German 3.Liga00:00 ngày 10/04/2025

VfL Osnabrück
0 - 1

Hansa Rostock
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL OsnabrückChỉ sốHansa Rostock
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
0Chỉ số 211
80Chỉ số 2462
1Chỉ số 35
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Osnabrück
Sơ đồ 5-3-221374242529486261018
Đội hình xuất phát
L.Jonsson#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ismail Badjie#37 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Gyamfi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Müller#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Wiemann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Niklas Niehoff#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Kayo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Amoako#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Gnaase#26 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.Manu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kehl#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kehl#33
L.Kehl#36

L.Kehl#27

L.Kehl#39

L.Kehl#44

L.Kehl#19

L.Kehl#17

L.Kehl#7

L.Kehl#8
Hansa Rostock
Sơ đồ 3-4-2-11221523194252914818
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Manu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Gurleyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Pfanne#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Mejdr#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Dietze#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Schuster#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ruschke#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lebeau#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Harenbrock#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Haugen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Haugen#46
S.Haugen#45

S.Haugen#28
S.Haugen#44

S.Haugen#27
S.Haugen#36

S.Haugen#11

S.Haugen#30

S.Haugen#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hansa Rostock2 - 0
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 0
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 2
VfL Osnabrück
Hansa Rostock0 - 0
VfL OsnabrückĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Osnabrück
1. FC Saarbrücken1 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 0
TSV 1860 München
VfL Osnabrück0 - 1
Arminia Bielefeld
VfB Stuttgart II1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 1
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 1
Waldhof Mannheim
Hannover 96 Am1 - 5
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 0
Borussia Dortmund II
Unterhaching2 - 3
VfL OsnabrückĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen2 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 0
1. FC Saarbrücken
Alemannia Aachen2 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock4 - 1
Erzgebirge Aue
Hansa Rostock2 - 0
FC Ingolstadt
Hansa Rostock1 - 0
Dynamo Dresden
Waldhof Mannheim5 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
FC Viktoria Köln
Borussia Dortmund II0 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 4
SV Wehen WiesbadenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Osnabrück
#10#20#30#41#55#60#70
Hansa Rostock
#11#20#30#45#52#60#70
SC Verl
SV Sandhausen