German 3.Liga00:00 ngày 08/05/2025

Unterhaching
0 - 2

Hansa Rostock
Thống kê
Thống kê trận đấu
UnterhachingChỉ sốHansa Rostock
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 212
3Chỉ số 21
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
37Chỉ số 2451
79Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Unterhaching
Sơ đồ 4-1-4-12423434265294982025
Đội hình xuất phát

K.Eisele#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Schwabl#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Schlicke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Knipping#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Andy Breuer#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Geis#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Popp#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ortel#49 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Stiefler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Alexander·Leuthard#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Jastremski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Jastremski#33
L.Jastremski#18

L.Jastremski#1

L.Jastremski#17

L.Jastremski#30

L.Jastremski#38
L.Jastremski#28

L.Jastremski#7

L.Jastremski#3
Hansa Rostock
Sơ đồ 3-4-2-112315211942529144418
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Pfanne#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Gurleyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Rossipal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mejdr#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Dietze#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Schuster#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ruschke#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lebeau#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Krohn#44 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Haugen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haugen#10

S.Haugen#28

S.Haugen#13

S.Haugen#4

S.Haugen#27

S.Haugen#11

S.Haugen#8

S.Haugen#30

S.Haugen#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hansa Rostock4 - 1
Unterhaching
Unterhaching0 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 0
Unterhaching
Hansa Rostock1 - 1
Unterhaching
Unterhaching1 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 0
Unterhaching
Unterhaching2 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
Unterhaching
Unterhaching0 - 3
Hansa Rostock
Unterhaching2 - 1
Hansa RostockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unterhaching
Hannover 96 Am0 - 0
Unterhaching
Unterhaching1 - 1
Energie Cottbus
SV Wehen Wiesbaden3 - 0
Unterhaching
Unterhaching2 - 2
VfB Stuttgart II
Waldhof Mannheim0 - 2
Unterhaching
FC Viktoria Köln3 - 1
Unterhaching
Unterhaching0 - 2
Alemannia Aachen
TSV 1860 München2 - 1
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
SC Verl
SV Sandhausen2 - 2
UnterhachingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
SV Sandhausen0 - 3
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 0
TSV 1860 München
Arminia Bielefeld4 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock4 - 0
SC Verl
VfL Osnabrück0 - 1
Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen2 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 0
1. FC Saarbrücken
Alemannia Aachen2 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock4 - 1
Erzgebirge Aue
Hansa Rostock2 - 0
FC IngolstadtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unterhaching
#10#20#30#42#53#60#70
Hansa Rostock
#12#21#30#40#51#60#70
Dynamo Dresden
Borussia Dortmund II