German 3.Liga00:00 ngày 05/04/2025

Hannover 96 Am
2 - 3

Dynamo Dresden
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96 AmChỉ sốDynamo Dresden
3Chỉ số 213
71Chỉ số 2464
4Chỉ số 26
1Chỉ số 81
94Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96 Am
Sơ đồ 4-2-3-130293644310112416223
Đội hình xuất phát

L.Wechsel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jeremie Niklaus#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Schmidt#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wallner#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matsuda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Uhlmann#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Aseko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Kalem#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Brandt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Chakroun#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sulejmani#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sulejmani#12

V.Sulejmani#7

V.Sulejmani#18
V.Sulejmani#17

V.Sulejmani#6

V.Sulejmani#14

V.Sulejmani#37

V.Sulejmani#19

V.Sulejmani#42
Dynamo Dresden
Sơ đồ 4-2-3-113220232822510271133
Đội hình xuất phát

T.Schreiber#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sterner#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hoti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bunning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Risch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Mika Baur#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Sapina#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lemmer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Hauptmann#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Kother#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Daferner#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Daferner#25

C.Daferner#37

C.Daferner#21

C.Daferner#30

C.Daferner#39

C.Daferner#6

C.Daferner#15

C.Daferner#17

C.Daferner#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96 Am
Arminia Bielefeld2 - 2
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am3 - 2
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 Am
VfB Stuttgart II2 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 3
TSV 1860 München
1. FC Saarbrücken4 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 5
VfL Osnabrück
SC Verl1 - 0
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am2 - 2
SV Sandhausen
Rot-Weiss Essen5 - 1
Hannover 96 AmĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 0
SV Wehen Wiesbaden
Dynamo Dresden3 - 2
FK Teplice
Rot-Weiss Essen1 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden0 - 0
Borussia Dortmund II
Alemannia Aachen0 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden3 - 0
SC Verl
Hansa Rostock1 - 0
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden5 - 2
TSV 1860 München
VfB Stuttgart II2 - 1
Dynamo Dresden
Dynamo Dresden2 - 1
Erzgebirge AueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96 Am
#12#21#30#41#54#60#70
Dynamo Dresden
#13#22#30#42#56#60#70
FC Viktoria Köln
FC Ingolstadt
Waldhof Mannheim
Unterhaching