German 3.Liga00:30 ngày 07/04/2025

Rot-Weiss Essen
2 - 1

Hansa Rostock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rot-Weiss EssenChỉ sốHansa Rostock
1Chỉ số 34
107Chỉ số 2372
15Chỉ số 26
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
15Chỉ số 221
0Chỉ số 41
2Chỉ số 211
107Chỉ số 2431
Lineup
Đội hình trận đấu
Rot-Weiss Essen
Sơ đồ 3-4-2-1123433226281411246
Đội hình xuất phát

J.Golz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. R. Alonso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Schultz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Kraulich#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Eitschberger#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Müsel#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Moustier#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Brumme#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Safi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Mizuta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Arslan#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Arslan#35

A.Arslan#25

A.Arslan#3

A.Arslan#19

A.Arslan#30

A.Arslan#27

A.Arslan#16

A.Arslan#8

A.Arslan#18
Hansa Rostock
Sơ đồ 3-4-2-11231521194252914818
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Pfanne#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Gurleyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Rossipal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mejdr#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Dietze#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Schuster#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ruschke#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lebeau#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Harenbrock#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Haugen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haugen#28

S.Haugen#13

S.Haugen#4

S.Haugen#22
S.Haugen#44

S.Haugen#27

S.Haugen#11

S.Haugen#30

S.Haugen#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hansa Rostock4 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen0 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 0
Rot-Weiss EssenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rot-Weiss Essen
SC Verl3 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
Dynamo Dresden
FC Viktoria Köln1 - 0
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 0
Waldhof Mannheim
Borussia Dortmund II0 - 1
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen2 - 0
FC Ingolstadt
SV Wehen Wiesbaden1 - 3
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen1 - 1
Unterhaching
Arminia Bielefeld1 - 2
Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen5 - 1
Hannover 96 AmĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 0
1. FC Saarbrücken
Alemannia Aachen2 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock4 - 1
Erzgebirge Aue
Hansa Rostock2 - 0
FC Ingolstadt
Hansa Rostock1 - 0
Dynamo Dresden
Waldhof Mannheim5 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
FC Viktoria Köln
Borussia Dortmund II0 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 4
SV Wehen Wiesbaden
VfB Stuttgart II0 - 3
Hansa RostockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rot-Weiss Essen
#12#21#30#41#515#60#70
Hansa Rostock
#11#21#31#44#56#60#70
Energie Cottbus
TSV 1860 München
VfL Osnabrück
SV Sandhausen