German 3.Liga00:00 ngày 09/04/2025

Hannover 96 Am
1 - 1

Alemannia Aachen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96 AmChỉ sốAlemannia Aachen
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
101Chỉ số 23125
37Chỉ số 2490
3Chỉ số 31
6Chỉ số 227
3Chỉ số 29
1Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96 Am
Sơ đồ 5-3-240181044363162113723
Đội hình xuất phát

L.Weinkauf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Arkenberg#18 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

E.Uhlmann#10 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Wallner#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Schmidt#36 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Matsuda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
K.Brandt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.Chakroun#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Aseko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Marino#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Sulejmani#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sulejmani#6

V.Sulejmani#14
V.Sulejmani#5

V.Sulejmani#24
V.Sulejmani#29

V.Sulejmani#12

V.Sulejmani#42
V.Sulejmani#17

V.Sulejmani#7
Alemannia Aachen
Sơ đồ 5-3-223191513255288181044
Đội hình xuất phát

E.Bordner#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Heister#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.T.Hanraths#15 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

J.Luca·Rumpf#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Yarbrough#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Strujić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Wiebe#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Scepanik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.El-Faouzi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Bakhat#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
N.Castelle#44 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Castelle#45
N.Castelle#36

N.Castelle#34

N.Castelle#9

N.Castelle#29

N.Castelle#35

N.Castelle#11
N.Castelle#21
N.Castelle#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96 Am
Hannover 96 Am2 - 3
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld2 - 2
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am3 - 2
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 Am
VfB Stuttgart II2 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 3
TSV 1860 München
1. FC Saarbrücken4 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 5
VfL Osnabrück
SC Verl1 - 0
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am2 - 2
SV SandhausenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
Arminia Bielefeld
Unterhaching0 - 2
Alemannia Aachen
Lierse SK0 - 2
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 1
Hansa Rostock
FC Ingolstadt0 - 3
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen0 - 1
Dynamo Dresden
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia Aachen
Alemannia Aachen2 - 2
Borussia Dortmund II
FC Viktoria Köln3 - 1
Alemannia Aachen
Erzgebirge Aue1 - 1
Alemannia AachenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96 Am
#11#20#31#44#53#60#70
Alemannia Aachen
#11#20#30#41#59#60#70
Rot-Weiss Essen