German 3.Liga19:00 ngày 12/04/2025

Hansa Rostock
4 - 0

SC Verl
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hansa RostockChỉ sốSC Verl
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
46Chỉ số 2554
68Chỉ số 2390
3Chỉ số 210
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
35Chỉ số 2440
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Hansa Rostock
Sơ đồ 3-4-2-112315211942529271418
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Pfanne#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Gurleyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Rossipal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mejdr#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Dietze#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Schuster#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ruschke#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Kinsombi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Lebeau#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Haugen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haugen#28
S.Haugen#36

S.Haugen#30

S.Haugen#8

S.Haugen#11
S.Haugen#44

S.Haugen#22

S.Haugen#4

S.Haugen#13
SC Verl
Sơ đồ 4-3-31833419282330131017
Đội hình xuất phát

P.Schulze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kammerbauer#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Köhler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Otto#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Kijewski#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Otto#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Benger#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Gayret#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Lokotsch#13 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

B.Taz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Eduard·Probst#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Eduard·Probst#9
Eduard·Probst#6
Eduard·Probst#31

Eduard·Probst#21

Eduard·Probst#20

Eduard·Probst#4

Eduard·Probst#32

Eduard·Probst#7

Eduard·Probst#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Verl1 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock3 - 2
SC Verl
SC Verl2 - 3
Hansa RostockĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
VfL Osnabrück0 - 1
Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen2 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 0
1. FC Saarbrücken
Alemannia Aachen2 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock4 - 1
Erzgebirge Aue
Hansa Rostock2 - 0
FC Ingolstadt
Hansa Rostock1 - 0
Dynamo Dresden
Waldhof Mannheim5 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
FC Viktoria Köln
Borussia Dortmund II0 - 2
Hansa RostockĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Verl
SC Verl0 - 1
Borussia Dortmund II
SV Sandhausen1 - 3
SC Verl
SC Verl3 - 0
Rot-Weiss Essen
FC Köln1 - 2
SC Verl
SC Verl1 - 4
FC Ingolstadt
Unterhaching1 - 2
SC Verl
SC Verl2 - 1
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden3 - 0
SC Verl
SC Verl1 - 1
FC Viktoria Köln
Energie Cottbus1 - 0
SC VerlĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hansa Rostock
#14#22#30#41#51#60#70
SC Verl
#10#20#30#43#54#60#70
SV Wehen Wiesbaden
TSV 1860 München
VfB Stuttgart II
Hannover 96 Am