German 3.Liga21:30 ngày 20/04/2025

Hannover 96 Am
1 - 1

Waldhof Mannheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96 AmChỉ sốWaldhof Mannheim
89Chỉ số 2373
0Chỉ số 41
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 32
9Chỉ số 225
57Chỉ số 2444
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96 Am
Sơ đồ 4-3-1-21291044364211327232
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Jeremie Niklaus#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Uhlmann#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wallner#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Schmidt#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Westermeier#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Aseko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Momuluh#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Abdullatif#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

V.Sulejmani#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Chakroun#2 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Chakroun#6
H.Chakroun#9
H.Chakroun#16

H.Chakroun#18

H.Chakroun#12

H.Chakroun#24

H.Chakroun#37

H.Chakroun#3

H.Chakroun#26
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 4-3-312464177292139919
Đội hình xuất phát

J.Bartels#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Hoffmann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Sechelmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Abifade#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Shipnoski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Fein#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Rieckmann#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Becker#39 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Lohkemper#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Ferati#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ferati#11

A.Ferati#13

A.Ferati#20
A.Ferati#32

A.Ferati#5
A.Ferati#22

A.Ferati#2

A.Ferati#27

A.Ferati#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96 Am
FC Ingolstadt3 - 3
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 1
Alemannia Aachen
Hannover 96 Am2 - 3
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld2 - 2
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am3 - 2
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 Am
VfB Stuttgart II2 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 3
TSV 1860 München
1. FC Saarbrücken4 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 5
VfL OsnabrückĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 3
TSV 1860 München
Waldhof Mannheim0 - 2
Unterhaching
SV Wehen Wiesbaden2 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 0
Borussia Dortmund II
Erzgebirge Aue0 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim3 - 2
SV Sandhausen
Rot-Weiss Essen1 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia Aachen
VfL Osnabrück1 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim5 - 0
Hansa RostockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96 Am
#11#21#30#41#56#60#70
Waldhof Mannheim
#11#21#31#43#54#60#70
FC Viktoria Köln
SC Verl