German 3.Liga20:00 ngày 29/03/2025

Hansa Rostock
0 - 0

1. FC Saarbrücken
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hansa RostockChỉ số1. FC Saarbrücken
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 23
61Chỉ số 2451
89Chỉ số 2383
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Hansa Rostock
Sơ đồ 3-4-2-112315211954229201418
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Pfanne#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Gurleyen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Rossipal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mejdr#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Schuster#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Dietze#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Ruschke#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Naderi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Lebeau#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Haugen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haugen#30
S.Haugen#36

S.Haugen#11

S.Haugen#8

S.Haugen#27

S.Haugen#22

S.Haugen#4

S.Haugen#13

S.Haugen#28
1. FC Saarbrücken
Sơ đồ 4-2-2-2132418276511102229
Đội hình xuất phát

P.Menzel#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Philip·Fahrner#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sonnenberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wilhelm#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bichsel#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sontheimer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

E.Akwasi·Krahn#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

M.Multhaup#11 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

K.Rabihic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

S.Stehle#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Krüger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Krüger#33

F.Krüger#16

F.Krüger#8

F.Krüger#9

F.Krüger#23

F.Krüger#24
F.Krüger#21

F.Krüger#1

F.Krüger#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Saarbrücken2 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock4 - 2
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 0
Hansa Rostock
1. FC Saarbrücken2 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken3 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 1
1. FC Saarbrücken
Hansa Rostock3 - 0
1. FC SaarbrückenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
Alemannia Aachen2 - 1
Hansa Rostock
Hansa Rostock4 - 1
Erzgebirge Aue
Hansa Rostock2 - 0
FC Ingolstadt
Hansa Rostock1 - 0
Dynamo Dresden
Waldhof Mannheim5 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
FC Viktoria Köln
Borussia Dortmund II0 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 4
SV Wehen Wiesbaden
VfB Stuttgart II0 - 3
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 0
Phonix LubeckĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 2
VfB Stuttgart II
Arminia Bielefeld3 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 1
Energie Cottbus
FC Viktoria Köln1 - 2
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken4 - 1
Hannover 96 Am
Unterhaching2 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken2 - 1
Waldhof Mannheim
FC Ingolstadt1 - 0
1. FC Saarbrücken
SV Sandhausen3 - 4
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken4 - 0
TSV 1860 MünchenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hansa Rostock
#10#20#30#43#53#60#70
1. FC Saarbrücken
#10#20#30#41#53#60#70
SC Verl
Rot-Weiss Essen
VfL Osnabrück