German 3.Liga00:30 ngày 05/05/2025

Hannover 96 Am
0 - 0

Unterhaching
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96 AmChỉ sốUnterhaching
6Chỉ số 220
91Chỉ số 2438
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
119Chỉ số 2383
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96 Am
Sơ đồ 4-4-2129104432411167232
Đội hình xuất phát

T.Stahl#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Jeremie Niklaus#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Uhlmann#10 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wallner#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matsuda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kalem#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Aseko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Brandt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Abdullatif#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Sulejmani#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
H.Chakroun#2 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Chakroun#9

H.Chakroun#42
H.Chakroun#5

H.Chakroun#6
H.Chakroun#22
H.Chakroun#31

H.Chakroun#37

H.Chakroun#26

H.Chakroun#18
Unterhaching
Sơ đồ 4-4-2126434330498102517
Đội hình xuất phát

k.heide#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Andy Breuer#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Schlicke#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Knipping#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Lamby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Skarlatidis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ortel#49 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Stiefler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Maier#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

L.Jastremski#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Torsiello#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Torsiello#29

F.Torsiello#22
F.Torsiello#18

F.Torsiello#33

F.Torsiello#27
F.Torsiello#9

F.Torsiello#20

F.Torsiello#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arminia Bielefeld | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Dynamo Dresden | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 3 | 1. FC Saarbrücken | 38 | 18 | 11 | 9 | 65 |
| 4 | Energie Cottbus | 38 | 18 | 8 | 12 | 62 |
| 5 | Hansa Rostock | 38 | 18 | 6 | 14 | 60 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 38 | 18 | 5 | 15 | 59 |
| 7 | SC Verl | 38 | 15 | 12 | 11 | 57 |
| 8 | Rot-Weiss Essen | 38 | 16 | 8 | 14 | 56 |
| 9 | SV Wehen Wiesbaden | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | FC Ingolstadt | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | TSV 1860 München | 38 | 15 | 8 | 15 | 53 |
| 12 | Alemannia Aachen | 38 | 12 | 14 | 12 | 50 |
| 13 | Erzgebirge Aue | 38 | 15 | 5 | 18 | 50 |
| 14 | VfL Osnabrück | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 15 | VfB Stuttgart II | 38 | 12 | 11 | 15 | 47 |
| 16 | Waldhof Mannheim | 38 | 11 | 13 | 14 | 46 |
| 17 | Borussia Dortmund II | 38 | 11 | 10 | 17 | 43 |
| 18 | Hannover 96 Am | 38 | 9 | 10 | 19 | 37 |
| 19 | SV Sandhausen | 38 | 9 | 8 | 21 | 35 |
| 20 | Unterhaching | 38 | 4 | 13 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96 Am
Borussia Dortmund II0 - 4
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 1
Waldhof Mannheim
FC Ingolstadt3 - 3
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 1
Alemannia Aachen
Hannover 96 Am2 - 3
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld2 - 2
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am3 - 2
SV Wehen Wiesbaden
Energie Cottbus2 - 2
Hannover 96 Am
VfB Stuttgart II2 - 1
Hannover 96 Am
Hannover 96 Am1 - 3
TSV 1860 MünchenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unterhaching
Unterhaching1 - 1
Energie Cottbus
SV Wehen Wiesbaden3 - 0
Unterhaching
Unterhaching2 - 2
VfB Stuttgart II
Waldhof Mannheim0 - 2
Unterhaching
FC Viktoria Köln3 - 1
Unterhaching
Unterhaching0 - 2
Alemannia Aachen
TSV 1860 München2 - 1
Unterhaching
Unterhaching1 - 2
SC Verl
SV Sandhausen2 - 2
Unterhaching
Erzgebirge Aue1 - 0
UnterhachingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96 Am
#10#20#30#42#511#60#70
Unterhaching
#10#20#30#42#53#60#70
1. FC Saarbrücken
Hansa Rostock
Rot-Weiss Essen
VfL Osnabrück