Sweden Allsvenskan21:00 ngày 09/11/2025

Hammarby
3 - 0

Elfsborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
HammarbyChỉ sốElfsborg
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
48Chỉ số 2422
11Chỉ số 223
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
95Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Hammarby
Sơ đồ 4-3-327284320281526723
Đội hình xuất phát

F.Jakobsson#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Karlsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.F.Winther#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

F.Adjei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Lahdo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Okeke#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Okeke#1

O.Okeke#5

O.Okeke#21

O.Okeke#16

O.Okeke#34

O.Okeke#29

O.Okeke#11
O.Okeke#17

O.Okeke#19
Elfsborg
Sơ đồ 4-4-2311329623151827101117
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Larsson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Buhari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Wikström#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hult#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Magnusson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Frick#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Frick#28

P.Frick#24

P.Frick#1

P.Frick#25
P.Frick#4

P.Frick#20

P.Frick#21

P.Frick#9

P.Frick#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elfsborg0 - 2
Hammarby
Elfsborg0 - 0
Hammarby
Hammarby3 - 0
Elfsborg
Hammarby1 - 0
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
Hammarby
Elfsborg2 - 1
Hammarby
Hammarby3 - 0
Elfsborg
Hammarby1 - 0
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
Hammarby
Hammarby0 - 2
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Degerfors IF1 - 1
Hammarby
Malmo FF1 - 3
Hammarby
Hammarby2 - 1
AIK
IFK Goteborg1 - 2
Hammarby
Halmstads1 - 0
Hammarby
Hammarby4 - 0
Hacken
Djurgardens3 - 3
Hammarby
Brommapojkarna1 - 4
Hammarby
Hammarby4 - 0
Osters IF
IK Sirius FK3 - 1
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Elfsborg0 - 3
AIK
IK Sirius FK4 - 0
Elfsborg
Elfsborg5 - 1
Osters IF
Mjallby AIF2 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 2
Degerfors IF
GAIS2 - 0
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
Malmo FF
Brommapojkarna3 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 2
Halmstads
Haninge0 - 1
ElfsborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hammarby
#13#21#30#41#58#60#70
Elfsborg
#10#20#30#42#53#60#70
IFK Norrkoping FK
IFK Varnamo