Sweden Allsvenskan20:00 ngày 26/10/2025

IK Sirius FK
4 - 0

Elfsborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
IK Sirius FKChỉ sốElfsborg
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
10Chỉ số 211
0Chỉ số 40
11Chỉ số 227
83Chỉ số 23106
57Chỉ số 2443
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
IK Sirius FK
Sơ đồ 4-2-3-1342154221710291479
Đội hình xuất phát

D.Celic#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Castegren#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Sandberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Anker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Krusnell#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lindberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Heier#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Bjerkebo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Walta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Persson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ure#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ure#3

R.Ure#5

R.Ure#8

R.Ure#24

R.Ure#18

R.Ure#13

R.Ure#21

R.Ure#19

R.Ure#1
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-33129423610251816911
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Buhari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Granli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Hult#23 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Wikström#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Olsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sigurpalsson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Magnusson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hellemaa#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Zeneli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Silverholt#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Silverholt#28

T.Silverholt#1

T.Silverholt#17

T.Silverholt#15

T.Silverholt#13

T.Silverholt#5

T.Silverholt#20

T.Silverholt#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elfsborg4 - 3
IK Sirius FK
IK Sirius FK4 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 0
IK Sirius FK
Elfsborg1 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 4
Elfsborg
Elfsborg3 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK2 - 0
Elfsborg
Elfsborg3 - 0
IK Sirius FK
IK Sirius FK0 - 2
Elfsborg
IK Sirius FK1 - 1
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Sirius FK
Hacken1 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK5 - 1
Malmo FF
Djurgardens8 - 2
IK Sirius FK
IK Sirius FK1 - 3
Degerfors IF
IK Sirius FK3 - 0
GAIS
AIK2 - 1
IK Sirius FK
IK Sirius FK3 - 1
Hammarby
Pitea IF0 - 5
IK Sirius FK
Brommapojkarna2 - 4
IK Sirius FK
Halmstads0 - 1
IK Sirius FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Elfsborg5 - 1
Osters IF
Mjallby AIF2 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 2
Degerfors IF
GAIS2 - 0
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
Malmo FF
Brommapojkarna3 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 2
Halmstads
Haninge0 - 1
Elfsborg
IFK Norrkoping FK2 - 1
Elfsborg
Elfsborg2 - 2
IFK VarnamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IK Sirius FK
#14#22#30#42#55#60#70
Elfsborg
#10#20#30#41#55#60#70
IFK Goteborg