Sweden Allsvenskan01:00 ngày 04/11/2025

Degerfors IF
1 - 1

Hammarby
Thống kê
Thống kê trận đấu
Degerfors IFChỉ sốHammarby
6Chỉ số 214
35Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
3Chỉ số 25
78Chỉ số 23137
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Degerfors IF
Sơ đồ 4-3-32664539112110291722
Đội hình xuất phát

M.Igonen#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sundgren#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Pikkarainen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Ossibadjouo#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gravius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Karlsson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Rafferty#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Haarala#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Taranis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Vukojevic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vukojevic#19

D.Vukojevic#20

D.Vukojevic#2

D.Vukojevic#28

D.Vukojevic#1

D.Vukojevic#30

D.Vukojevic#15

D.Vukojevic#7

D.Vukojevic#16
Hammarby
Sơ đồ 4-3-1-21217432851520267
Đội hình xuất phát

W.Hahn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Skoglund#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.B.Fofana#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Eriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.F.Winther#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Adjei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Tekie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Lahdo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Besara#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

M.Madjed#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Abraham#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Abraham#27

P.Abraham#19

P.Abraham#21

P.Abraham#16

P.Abraham#22

P.Abraham#23

P.Abraham#8

P.Abraham#29

P.Abraham#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hammarby1 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF2 - 2
Hammarby
Hammarby3 - 1
Degerfors IF
Hammarby5 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Hammarby
Degerfors IF1 - 4
Hammarby
Hammarby5 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 2
Hammarby
Hammarby5 - 0
Degerfors IF
Degerfors IF1 - 3
HammarbyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Degerfors IF
Osters IF1 - 2
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Halmstads
Degerfors IF1 - 1
Djurgardens
Elfsborg1 - 2
Degerfors IF
IK Sirius FK1 - 3
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
Mjallby AIF
Malmo FF1 - 1
Degerfors IF
Degerfors IF0 - 1
AIK
Enkoping1 - 2
Degerfors IF
IFK Varnamo3 - 2
Degerfors IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hammarby
Malmo FF1 - 3
Hammarby
Hammarby2 - 1
AIK
IFK Goteborg1 - 2
Hammarby
Halmstads1 - 0
Hammarby
Hammarby4 - 0
Hacken
Djurgardens3 - 3
Hammarby
Brommapojkarna1 - 4
Hammarby
Hammarby4 - 0
Osters IF
IK Sirius FK3 - 1
Hammarby
Korsnas IF FK0 - 3
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Degerfors IF
#11#20#30#41#53#60#70
Hammarby
#11#20#30#40#55#60#70
IFK Norrkoping FK
GAIS