Norwegian Eliteserien00:15 ngày 22/04/2025

Molde
2 - 2

FK Bodo/Glimt
Thống kê
Thống kê trận đấu
MoldeChỉ sốFK Bodo/Glimt
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
98Chỉ số 2395
46Chỉ số 2440
3Chỉ số 31
9Chỉ số 229
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Molde
Sơ đồ 4-2-3-112119428161051779
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Linnes#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Haugan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.LundJensen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Haugen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Breivik#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Enggard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Hestad#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.M.Dæhli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Eikrem#7 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Abdullai#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Abdullai#34
J.Abdullai#26

J.Abdullai#15

J.Abdullai#23

J.Abdullai#27

J.Abdullai#2

J.Abdullai#14

J.Abdullai#6

J.Abdullai#18
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-31220461526714252111
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

I.D.Määttä#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Helmersen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Blomberg#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Blomberg#9

O.Blomberg#27

O.Blomberg#2

O.Blomberg#1

O.Blomberg#18

O.Blomberg#95

O.Blomberg#5

O.Blomberg#19

O.Blomberg#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Molde1 - 2
FK Bodo/Glimt
Molde3 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 1
Molde
FK Bodo/Glimt3 - 5
Molde
FK Bodo/Glimt0 - 1
Molde
Molde1 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 2
Molde
Molde2 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 4
Molde
Molde3 - 1
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Molde
Elnesvagen/O0 - 7
Molde
Sandefjord3 - 0
Molde
Molde0 - 2
Sarpsborg 08
Molde1 - 2
FK Bodo/Glimt
Molde0 - 4
Kristiansund BK
Legia Warszawa1 - 0
Molde
Molde3 - 2
Legia Warszawa
Molde1 - 1
Ranheim IL
Shamrock Rovers0 - 1
Molde
Molde0 - 1
Shamrock RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
Lazio2 - 0
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 0
Lazio
FK Bodo/Glimt3 - 0
Ham-Kam
Bryne0 - 1
FK Bodo/Glimt
Innstranden0 - 8
FK Bodo/Glimt
Molde1 - 2
FK Bodo/Glimt
Olympiacos Piraeus2 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Olympiacos Piraeus
FK Bodo/Glimt3 - 2
FC Twente Enschede
FC Twente Enschede2 - 1
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Molde
#12#20#30#43#54#60#70
FK Bodo/Glimt
#12#22#30#41#53#60#70
Viking
Rosenborg
Brann
Fredrikstad
Tromso IL
Vålerenga Fotball Elite
Stromsgodset
KFUM Oslo
Haugesund