Sweden Allsvenskan01:00 ngày 28/10/2025

Brommapojkarna
0 - 2

GAIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
BrommapojkarnaChỉ sốGAIS
39Chỉ số 2561
45Chỉ số 2463
3Chỉ số 213
2Chỉ số 31
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
79Chỉ số 23137
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Brommapojkarna
Sơ đồ 5-2-312128367245192320
Đội hình xuất phát

J.Lacayo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.T.Andersson#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Ssewankambo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Hovland#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

O.Zandén#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Lind#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Ackermann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

S.Ngouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

D.Irandust#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Ezekiel Kwame Alladoh#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Camara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Camara#8

I.Camara#14

I.Camara#11

I.Camara#37
I.Camara#41
I.Camara#18

I.Camara#4

I.Camara#27

I.Camara#39
GAIS
Sơ đồ 4-3-31364245871891916
Đội hình xuất phát

K.Sims#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Wangberg#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

O.Ågren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Beckman#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.W.Thomasson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Milovanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Aberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Holmén#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lundgren#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Diabate#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Petrovic#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Petrovic#11

Petrovic#22
Petrovic#30

Petrovic#21

Petrovic#12

Petrovic#14

Petrovic#28

Petrovic#27

Petrovic#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GAIS1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna2 - 0
GAIS
GAIS0 - 4
Brommapojkarna
GAIS2 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 2
GAIS
GAIS0 - 0
Brommapojkarna
Brommapojkarna3 - 2
GAIS
Brommapojkarna0 - 2
GAIS
GAIS2 - 1
Brommapojkarna
GAIS1 - 1
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brommapojkarna
IFK Varnamo1 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 4
Vasteras SK FK
Brommapojkarna1 - 3
Hacken
Brommapojkarna0 - 1
Mjallby AIF
IFK Goteborg0 - 1
Brommapojkarna
AIK2 - 1
Brommapojkarna
Brommapojkarna1 - 4
Hammarby
Brommapojkarna3 - 0
Elfsborg
Djurgardens1 - 0
Brommapojkarna
FC Stockholm Internazionale0 - 2
BrommapojkarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GAIS
GAIS3 - 2
Djurgardens
GAIS2 - 1
IFK Norrkoping FK
AIK1 - 1
GAIS
GAIS2 - 0
Elfsborg
IK Sirius FK3 - 0
GAIS
GAIS2 - 1
Hacken
GAIS0 - 2
Mjallby AIF
IF Lodde1 - 3
GAIS
Hammarby1 - 2
GAIS
GAIS0 - 1
IFK GoteborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brommapojkarna
#10#20#30#42#54#60#70
GAIS
#12#22#30#41#52#60#70
Malmo FF
Degerfors IF
Halmstads
Osters IF