Korean K League 212:00 ngày 01/11/2025

Gyeongnam FC
0 - 0

Seoul E-Land FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gyeongnam FCChỉ sốSeoul E-Land FC
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
92Chỉ số 23139
51Chỉ số 24128
1Chỉ số 226
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
0Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-4-2512944022201042378916
Đội hình xuất phát

W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Park#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Han#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lee#40 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

H.Kim#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Macedo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Costa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Park#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Danrlei#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Won#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Won#77

K.Won#25

K.Won#66

K.Won#90

K.Won#11

K.Won#33

K.Won#91
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 4-3-32519204463051588990
Đội hình xuất phát

S.Gu#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kim#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Kim#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Chae#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Park#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Osmar#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Seo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Seo#88 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

GabrielSantos#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

GabrielSantos#16

GabrielSantos#97

GabrielSantos#47

GabrielSantos#21

GabrielSantos#18

GabrielSantos#13

GabrielSantos#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gyeongnam FC1 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 3
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 3
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Incheon United Club3 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Chungnam Asan1 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 3
Jeonnam Dragons
Busan I Park1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Suwon Samsung Bluewings1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 2
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995Đối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC4 - 1
Chungnam Asan
Seoul E-Land FC3 - 0
Busan I Park
Gimpo FC0 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 1
Hwaseong FC
Seongnam FC0 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 0
Incheon United Club
Bucheon FC 19952 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Jeonnam Dragons1 - 2
Seoul E-Land FC
Cheonan City2 - 5
Seoul E-Land FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gyeongnam FC
#10#20#30#41#50#60#70
Seoul E-Land FC
#10#20#30#42#56#60#70