Korean K League 212:00 ngày 26/10/2025

Incheon United Club
3 - 0

Gyeongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Incheon United ClubChỉ sốGyeongnam FC
124Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 220
57Chỉ số 2436
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
1Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Incheon United Club
Sơ đồ 4-4-29713428321158814977
Đội hình xuất phát

D.Kim#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Choi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kim#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Kim#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lee#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Lee#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

W.Jung#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Barrow#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mugoša#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Park#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Park#8

S.Park#99

S.Park#1

S.Park#3

S.Park#17

S.Park#27

S.Park#20
Gyeongnam FC
Sơ đồ 3-5-2914522988407737899
Đội hình xuất phát

P.Choi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Han#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Park#29 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Areias#88 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Lee#40 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

H.Kim#77 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Kim#37 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Danrlei#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Kalil#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kalil#24

L.Kalil#63

L.Kalil#22

L.Kalil#20

L.Kalil#11

L.Kalil#33

L.Kalil#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gyeongnam FC0 - 2
Incheon United Club
Incheon United Club2 - 0
Gyeongnam FC
Incheon United Club3 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 0
Incheon United Club
Incheon United Club1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 1
Incheon United Club
Incheon United Club2 - 1
Gyeongnam FC
Incheon United Club2 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 0
Incheon United Club
Incheon United Club2 - 3
Gyeongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Incheon United Club
Ansan Greeners FC0 - 1
Incheon United Club
Seongnam FC2 - 2
Incheon United Club
Incheon United Club1 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Hwaseong FC0 - 1
Incheon United Club
Seoul E-Land FC0 - 0
Incheon United Club
Incheon United Club1 - 2
Gimpo FC
Cheonan City3 - 4
Incheon United Club
Bucheon FC 19951 - 0
Incheon United Club
Incheon United Club1 - 1
Chungnam Asan
Chungbuk Cheongju FC0 - 4
Incheon United ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Chungnam Asan1 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 3
Jeonnam Dragons
Busan I Park1 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 0
Ansan Greeners FC
Suwon Samsung Bluewings1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC0 - 2
Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 2
Bucheon FC 1995
Seongnam FC2 - 1
Gyeongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Incheon United Club
#13#21#30#40#51#60#70
Gyeongnam FC
#10#20#30#41#53#60#70