Korean K League 212:00 ngày 26/04/2025

Seoul E-Land FC
2 - 1

Gyeongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seoul E-Land FCChỉ sốGyeongnam FC
6Chỉ số 223
4Chỉ số 26
2Chỉ số 211
50Chỉ số 2550
68Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
147Chỉ số 2381
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Seoul E-Land FC
Sơ đồ 4-4-217720529766816911
Đội hình xuất phát

D.No#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bae#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kim#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Osmar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Kim#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Euller#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Baek#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Yoon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Byeon#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Iredale#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Pedrinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedrinho#13

Pedrinho#6

Pedrinho#18

Pedrinho#21

Pedrinho#4

Pedrinho#26

Pedrinho#88
Gyeongnam FC
Sơ đồ 4-2-3-151155233631629211119
Đội hình xuất phát

W.Ryu#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Woo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Park#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Park#33 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Han#63 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Lee#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Park#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Lee#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Park#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Jeong#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jeong#90

C.Jeong#17

C.Jeong#3

C.Jeong#37

C.Jeong#8

C.Jeong#91

C.Jeong#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gyeongnam FC0 - 3
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 1
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC1 - 3
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC1 - 2
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 1
Gyeongnam FC
Seoul E-Land FC2 - 1
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 1
Seoul E-Land FC
Gyeongnam FC0 - 1
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC0 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Busan I Park2 - 2
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC3 - 0
Cheonan City
Seoul E-Land FC3 - 2
Bucheon FC 1995
Suwon Samsung Bluewings2 - 1
Seoul E-Land FC
Incheon United Club1 - 0
Seoul E-Land FC
Seoul E-Land FC4 - 2
Suwon Samsung Bluewings
Seoul E-Land FC1 - 1
Jeonnam Dragons
Seoul E-Land FC2 - 1
Chungnam Asan
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gyeongnam FC
Gyeongnam FC2 - 1
Gimpo FC
Gyeongnam FC0 - 1
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings4 - 0
Gyeongnam FC
Gyeongnam FC3 - 0
Chungbuk Cheongju FC
Gyeongnam FC0 - 3
Pyeongchang United FC
Gyeongnam FC2 - 2
Jeonnam Dragons
Hwaseong FC1 - 1
Gyeongnam FC
Busan I Park0 - 1
Gyeongnam FC
Incheon United Club2 - 0
Gyeongnam FC
FC Anyang2 - 2
Gyeongnam FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seoul E-Land FC
#12#21#30#40#54#60#70
Gyeongnam FC
#11#21#30#42#56#60#70
Ansan Greeners FC