Netherlands Eredivisie03:00 ngày 19/01/2025

Go Ahead Eagles
2 - 1

Groningen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Go Ahead EaglesChỉ sốGroningen
84Chỉ số 23111
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
9Chỉ số 2215
37Chỉ số 2453
2Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Go Ahead Eagles
Sơ đồ 4-2-3-12223452181972316
Đội hình xuất phát

J.D.Busser#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deijl#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Nauber#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Llansana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E. Linthorst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Antman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Breum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

ValakerEdvardsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.K.Edvardsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.K.Edvardsen#26

V.K.Edvardsen#10

V.K.Edvardsen#15

V.K.Edvardsen#33

V.K.Edvardsen#6

V.K.Edvardsen#17

V.K.Edvardsen#9

V.K.Edvardsen#28

V.K.Edvardsen#1

V.K.Edvardsen#24

V.K.Edvardsen#29
Groningen
Sơ đồ 4-4-2175321018620925
Đội hình xuất phát

E.Vaessen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bacuna#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Rente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Blokzijl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wouter Prins#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.deJonge#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Resink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Seuntjens#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.DarriWillumsson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Oosting#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Oosting#46

T.Oosting#24

T.Oosting#67

T.Oosting#21

T.Oosting#36

T.Oosting#27

T.Oosting#29

T.Oosting#22

T.Oosting#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Groningen0 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 1
Groningen
Groningen1 - 0
Go Ahead Eagles
Groningen2 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles0 - 1
Groningen
Go Ahead Eagles2 - 3
Groningen
Groningen1 - 1
Go Ahead Eagles
Groningen2 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 3
Groningen
Groningen1 - 0
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 1
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard0 - 3
Go Ahead Eagles
Malaga1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 1
NAC Breda
Sparta Rotterdam1 - 1
Go Ahead Eagles
FC Utrecht3 - 3
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles5 - 0
NEC Nijmegen
FC Twente Enschede3 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 0
SC Heerenveen1 - 0
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Groningen
Groningen0 - 0
SV Elversberg2 - 1
Groningen
AZ Alkmaar3 - 1
Groningen
FC Twente Enschede2 - 0
Groningen
Groningen0 - 0
PEC Zwolle
Groningen2 - 0
Willem II
PSV Eindhoven5 - 0
Groningen
Groningen1 - 0
Sparta Rotterdam
NEC Nijmegen6 - 0
Groningen
Kolping Boys1 - 5
GroningenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Go Ahead Eagles
#12#21#30#41#52#60#70
Groningen
#11#21#30#41#57#60#70
AFC Ajax
Feyenoord
Heracles Almelo
RKC Waalwijk