French Ligue 220:00 ngày 01/11/2025

Amiens
2 - 3

Grenoble
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmiensChỉ sốGrenoble
7Chỉ số 219
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
35Chỉ số 2440
7Chỉ số 229
54Chỉ số 2546
73Chỉ số 2388
0Chỉ số 81
6Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Amiens
Sơ đồ 4-2-3-1403934282564598726
Đội hình xuất phát

P.Bernardoni#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chabane#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.M.Lo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Appiah#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Monconduit#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Fofana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Mlakar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Lobry#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

I.Hamache#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.I.Dimi#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.I.Dimi#23

Y.I.Dimi#11

Y.I.Dimi#20

Y.I.Dimi#44

Y.I.Dimi#27

Y.I.Dimi#15

Y.I.Dimi#16
Grenoble
Sơ đồ 5-3-213172924427253081923
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Paquiez#29 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.M.Mambo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Valls#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Diba#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Zahui#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Elphege#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Elphege#5

N.Elphege#16

N.Elphege#11

N.Elphege#7

N.Elphege#9

N.Elphege#18

N.Elphege#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amiens1 - 4
Grenoble
Grenoble0 - 2
Amiens
Grenoble1 - 3
Amiens
Amiens1 - 2
Grenoble
Grenoble2 - 1
Amiens
Amiens1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Amiens
Amiens4 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Troyes3 - 1
Amiens
Amiens2 - 1
Rodez Aveyron
Nancy0 - 1
Amiens
Amiens0 - 1
Boulogne
USL Dunkerque6 - 2
Amiens
Amiens0 - 1
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC0 - 3
Amiens
Amiens0 - 0
Bastia
Montpellier Hérault SC1 - 1
Amiens
Amiens0 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble0 - 0
Guingamp
Red Star FC 931 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Pau FC
Stade DE Reims2 - 4
Grenoble
Grenoble0 - 0
Bastia
Le Mans1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 3
FC Annecy
Grenoble1 - 0
USL Dunkerque
AS Saint-Étienne1 - 1
Grenoble
Clermont2 - 1
GrenobleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amiens
#12#20#30#42#56#60#70
Grenoble
#13#22#30#44#55#60#70