Poland Liga 100:00 ngày 22/02/2025

Polonia Warszawa
2 - 1

Gornik Leczna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia WarszawaChỉ sốGornik Leczna
107Chỉ số 23130
12Chỉ số 226
0Chỉ số 41
7Chỉ số 214
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
11Chỉ số 28
74Chỉ số 2470
Lineup
Đội hình trận đấu
Polonia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-196242262255151619999
Đội hình xuất phát

M.Kuchta#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Terpilowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Grudniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kolodziejski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Olszewski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
b.poczobut#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

d.vega#15 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Koton#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Nikita Vasin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Durmus#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zjawinski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zjawinski#11
L.Zjawinski#17

L.Zjawinski#12

L.Zjawinski#23
L.Zjawinski#90

L.Zjawinski#8

L.Zjawinski#7

L.Zjawinski#30

L.Zjawinski#10
Gornik Leczna
Sơ đồ 4-3-3121149120301016521995
Đội hình xuất phát

B.Pindroch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bednarczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.szabaciuk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
sebastian szczytniewski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Patryk malamis#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
b.akhmedov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Deja#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
P.Żyra#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Warchol#52 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Banaszak#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Roginic#95 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Roginic#18

M.Roginic#6

M.Roginic#44
M.Roginic#15
M.Roginic#27

M.Roginic#23
M.Roginic#22

M.Roginic#17

M.Roginic#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gornik Leczna3 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 0
Polonia Warszawa
Gornik Leczna2 - 0
Polonia Warszawa
Gornik Leczna4 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 2
Gornik Leczna
Polonia Warszawa1 - 1
Gornik Leczna
Gornik Leczna0 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 3
Gornik Leczna
Gornik Leczna1 - 1
Polonia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Arka Gdynia0 - 0
Polonia Warszawa
Wisla Plock1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa5 - 0
FK Graficar Beograd
Polonia Warszawa1 - 2
FK Javor Ivanjica
KF Vushtrria0 - 3
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 0
FK Korzo Prilep
Polonia Warszawa1 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa2 - 0
Wisla Krakow
Polonia Warszawa2 - 2
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow2 - 1
Polonia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 2
LKS Lodz
Zaglebie Sosnowiec2 - 2
Gornik Leczna
Gornik Leczna3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Stal Rzeszow2 - 1
Gornik Leczna
Legia Warszawa6 - 3
Gornik Leczna
Avia Swidnik0 - 7
Gornik Leczna
Stal Rzeszow0 - 3
Gornik Leczna
Gornik Leczna2 - 0
Stal Stalowa Wola
Gornik Leczna2 - 2
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 2
Gornik LecznaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Warszawa
#12#22#30#41#511#60#70
Gornik Leczna
#11#21#31#42#58#60#70
Bruk Bet Termalica
Miedz Legnica
Ruch Chorzow
Odra Opole
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Pogon Siedlce
Warta Poznan