Spanish La Liga03:00 ngày 02/03/2026

Girona FC
1 - 2

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Girona FCChỉ sốRC Celta
0Chỉ số 80
109Chỉ số 2389
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 220
64Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
7Chỉ số 215
10Chỉ số 26
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Girona FC
Sơ đồ 4-2-3-11321217482015112119
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Reis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Witsel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Tsyhankov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Lemar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Gil#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vanat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#3

V.Vanat#5

V.Vanat#1

V.Vanat#14

V.Vanat#16

V.Vanat#29

V.Vanat#25

V.Vanat#9

V.Vanat#23

V.Vanat#18
RC Celta
Sơ đồ 3-4-31332424316658923
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Aidoo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Dominguez#24 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Roman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.López#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Alvarez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Alvarez#39

H.Alvarez#22

H.Alvarez#12

H.Alvarez#19

H.Alvarez#1

H.Alvarez#15

H.Alvarez#17

H.Alvarez#21

H.Alvarez#14

H.Alvarez#29

H.Alvarez#10
H.Alvarez#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta1 - 1
Girona FC
Girona FC2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 1
Girona FC
RC Celta0 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 1
Girona FC
Girona FC0 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
Girona FC
Girona FC3 - 2
RC Celta
Girona FC1 - 0
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Deportivo Alavés2 - 2
Girona FC
Girona FC2 - 1
FC Barcelona
Sevilla FC1 - 1
Girona FC
Real Oviedo1 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 1
Getafe
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
Girona FC
Girona FC1 - 0
CA Osasuna
RCD Mallorca1 - 2
Girona FC
Girona FC0 - 3
Atletico Madrid
Real Sociedad1 - 2
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
RC Celta1 - 0
PAOK Saloniki
RC Celta2 - 0
RCD Mallorca
PAOK Saloniki1 - 2
RC Celta
RCD Espanyol de Barcelona2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 2
CA Osasuna
Getafe0 - 0
RC Celta
Crvena Zvezda1 - 1
RC Celta
Real Sociedad3 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
LOSC Lille
RC Celta3 - 0
Rayo VallecanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Girona FC
#11#21#30#42#510#60#70
RC Celta
#12#20#30#42#56#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Real Betis
Elche CF
Athletic Club
Levante
Valencia CF