Spanish La Liga03:00 ngày 07/02/2026

RC Celta
1 - 2

CA Osasuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốCA Osasuna
1Chỉ số 80
4Chỉ số 212
109Chỉ số 2372
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
9Chỉ số 221
51Chỉ số 2455
7Chỉ số 23
5Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-313322201716658723
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Rueda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Roman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.López#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Alvarez#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Alvarez#10

H.Alvarez#1

H.Alvarez#15

H.Alvarez#24

H.Alvarez#19

H.Alvarez#21

H.Alvarez#3

H.Alvarez#29

H.Alvarez#9

H.Alvarez#12

H.Alvarez#39

H.Alvarez#18
CA Osasuna
Sơ đồ 4-2-3-111924222014821101817
Đội hình xuất phát

S.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rosier#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Catena#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Galán#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.García#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

I.Muñoz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Muñoz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Oroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Moro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Budimir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Budimir#29

A.Budimir#41

A.Budimir#11

A.Budimir#23

A.Budimir#13

A.Budimir#9

A.Budimir#16

A.Budimir#5

A.Budimir#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CA Osasuna2 - 3
RC Celta
RC Celta1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna3 - 2
RC Celta
CA Osasuna0 - 3
RC Celta
RC Celta0 - 2
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 2
CA Osasuna
RC Celta2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna0 - 0
RC Celta
RC Celta2 - 1
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Getafe0 - 0
RC Celta
Crvena Zvezda1 - 1
RC Celta
Real Sociedad3 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
LOSC Lille
RC Celta3 - 0
Rayo Vallecano
Sevilla FC0 - 1
RC Celta
RC Celta4 - 1
Valencia CF
Real Oviedo0 - 0
RC Celta
Albacete Balompié SAD2 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 0
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Osasuna
CA Osasuna2 - 2
Villarreal CF
Rayo Vallecano1 - 3
CA Osasuna
CA Osasuna3 - 2
Real Oviedo
Real Sociedad2 - 2
CA Osasuna
Girona FC1 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna1 - 1
Athletic Club
CA Osasuna3 - 0
Deportivo Alavés
SD Huesca1 - 1
CA Osasuna
FC Barcelona2 - 0
CA Osasuna
CA Osasuna2 - 0
LevanteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#11#20#30#42#57#60#70
CA Osasuna
#12#21#30#42#53#60#70
Real Madrid
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Real Betis
Elche CF
RCD Mallorca