Spanish La Liga03:00 ngày 17/02/2026

Girona FC
2 - 1

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Girona FCChỉ sốFC Barcelona
1Chỉ số 33
30Chỉ số 2570
3Chỉ số 2212
1Chỉ số 40
54Chỉ số 23128
0Chỉ số 81
3Chỉ số 27
46Chỉ số 2484
9Chỉ số 214
1Chỉ số 3711
Lineup
Đội hình trận đấu
Girona FC
Sơ đồ 4-2-3-113212174232015112119
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Reis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Martín#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Witsel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Tsyhankov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Lemar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Gil#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vanat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#25

V.Vanat#16

V.Vanat#5

V.Vanat#8

V.Vanat#14

V.Vanat#9

V.Vanat#7

V.Vanat#3

V.Vanat#29

V.Vanat#1
FC Barcelona
Sơ đồ 4-3-313235241816212010711
Đội hình xuất phát

J.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Cubarsí#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.García#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Martin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.López#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Yamal#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Torres#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Raphinha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Raphinha#31

Raphinha#9

Raphinha#19

Raphinha#17

Raphinha#22

Raphinha#43

Raphinha#3

Raphinha#2

Raphinha#4

Raphinha#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona2 - 1
Girona FC
FC Barcelona4 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 4
FC Barcelona
Girona FC4 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona2 - 4
Girona FC
FC Barcelona0 - 0
Girona FC
Girona FC0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Girona FC
FC Barcelona3 - 1
Girona FC
FC Barcelona0 - 1
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Sevilla FC1 - 1
Girona FC
Real Oviedo1 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 1
Getafe
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
Girona FC
Girona FC1 - 0
CA Osasuna
RCD Mallorca1 - 2
Girona FC
Girona FC0 - 3
Atletico Madrid
Real Sociedad1 - 2
Girona FC
Elche CF3 - 0
Girona FC
Ourense CF2 - 1
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
Atletico Madrid4 - 0
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 0
RCD Mallorca
Albacete Balompié SAD1 - 2
FC Barcelona
Elche CF1 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 1
FC Copenhagen
FC Barcelona3 - 0
Real Oviedo
SK Slavia Praha2 - 4
FC Barcelona
Real Sociedad2 - 1
FC Barcelona
Racing Santander0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona3 - 2
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Girona FC
#12#20#31#41#53#60#70
FC Barcelona
#11#20#30#43#57#60#70
Villarreal CF
Real Betis
Rayo Vallecano
Athletic Club
RC Celta
Deportivo Alavés
Levante
Valencia CF