Spanish La Liga00:30 ngày 23/02/2026

RC Celta
2 - 0

RCD Mallorca
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốRCD Mallorca
7Chỉ số 22
1Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
123Chỉ số 2370
49Chỉ số 2427
7Chỉ số 221
0Chỉ số 40
7Chỉ số 210
1Chỉ số 35
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-31332420171615238918
Đội hình xuất phát

I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Aidoo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Rueda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Roman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Vecino#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Alvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.López#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Jutglà#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Durán#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Durán#21

P.Durán#1

P.Durán#19

P.Durán#2

P.Durán#10

P.Durán#3

P.Durán#6

P.Durán#7

P.Durán#12

P.Durán#39

P.Durán#24

P.Durán#5
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-2-3-112321243125610177
Đội hình xuất phát

L.Román#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ToniLato#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Mascarell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Sánchez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

JanVirgili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#2

V.Muriqi#27

V.Muriqi#13

V.Muriqi#18

V.Muriqi#30

V.Muriqi#19

V.Muriqi#15

V.Muriqi#22

V.Muriqi#20

V.Muriqi#9

V.Muriqi#25

V.Muriqi#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RCD Mallorca1 - 1
RC Celta
RCD Mallorca1 - 2
RC Celta
RC Celta2 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
RC Celta
RC Celta0 - 1
RCD Mallorca
RC Celta0 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
RC Celta
RC Celta4 - 3
RCD Mallorca
RCD Mallorca0 - 0
RC Celta
RCD Mallorca5 - 1
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
PAOK Saloniki1 - 2
RC Celta
RCD Espanyol de Barcelona2 - 2
RC Celta
RC Celta1 - 2
CA Osasuna
Getafe0 - 0
RC Celta
Crvena Zvezda1 - 1
RC Celta
Real Sociedad3 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
LOSC Lille
RC Celta3 - 0
Rayo Vallecano
Sevilla FC0 - 1
RC Celta
RC Celta4 - 1
Valencia CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
Real Betis
FC Barcelona3 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca4 - 1
Sevilla FC
Atletico Madrid3 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 2
Athletic Club
Rayo Vallecano2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 2
Girona FC
Valencia CF1 - 1
RCD Mallorca
RC Deportivo1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 1
Elche CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#12#20#30#41#57#60#70
RCD Mallorca
#10#20#30#45#52#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Deportivo Alavés
Levante
Real Oviedo