Spanish La Liga20:00 ngày 14/03/2026

Girona FC
3 - 0

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Girona FCChỉ sốAthletic Club
6Chỉ số 219
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
91Chỉ số 23117
33Chỉ số 2470
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Girona FC
Sơ đồ 4-2-3-1132161748201518319
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Francés#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Witsel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Tsyhankov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ounahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Roca#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vanat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#9

V.Vanat#23

V.Vanat#24

V.Vanat#5

V.Vanat#44

V.Vanat#1

V.Vanat#14

V.Vanat#29

V.Vanat#25
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-11231417161823879
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Navarro#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Sancet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Á.Berenguer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Iñaki#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Iñaki#15

Iñaki#47

Iñaki#27

Iñaki#22

Iñaki#44

Iñaki#6

Iñaki#25

Iñaki#11

Iñaki#49

Iñaki#19

Iñaki#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club1 - 1
Girona FC
Athletic Club3 - 0
Girona FC
Girona FC2 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 2
Girona FC
Girona FC1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 3
Girona FC
Girona FC2 - 1
Athletic Club
Girona FC1 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Girona FC
Girona FC2 - 0
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Levante1 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 2
RC Celta
Deportivo Alavés2 - 2
Girona FC
Girona FC2 - 1
FC Barcelona
Sevilla FC1 - 1
Girona FC
Real Oviedo1 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 1
Getafe
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
Girona FC
Girona FC1 - 0
CA Osasuna
RCD Mallorca1 - 2
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club0 - 1
FC Barcelona
Real Sociedad1 - 0
Athletic Club
Rayo Vallecano1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Elche CF
Real Oviedo1 - 2
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Real Sociedad
Athletic Club4 - 2
Levante
Valencia CF1 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Real Sociedad
Athletic Club2 - 3
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Girona FC
#13#21#30#40#52#60#70
Athletic Club
#10#20#30#42#59#60#70
Real Madrid
Villarreal CF
Atletico Madrid
Real Betis