Spanish La Liga03:00 ngày 21/02/2026

Athletic Club
2 - 1

Elche CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốElche CF
97Chỉ số 23104
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 33
1Chỉ số 81
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 220
64Chỉ số 2429
4Chỉ số 21
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1115314171630208911
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Í.Lekue#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Rego#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Sancet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Guruzeta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#44

G.Guruzeta#22

G.Guruzeta#6

G.Guruzeta#2

G.Guruzeta#4

G.Guruzeta#27

G.Guruzeta#23

G.Guruzeta#47

G.Guruzeta#25
G.Guruzeta#49

G.Guruzeta#19

G.Guruzeta#12
Elche CF
Sơ đồ 3-1-4-2121236815241411209
Đội hình xuất phát

M.Dituro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Petrot#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Chust#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Bigas#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Aguado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Morente#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Cepeda#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Febas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Valera#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Á.Rodríguez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#13

A.Silva#5

A.Silva#42

A.Silva#12

A.Silva#7

A.Silva#18

A.Silva#10

A.Silva#3

A.Silva#17

A.Silva#16

A.Silva#32

A.Silva#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elche CF0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 4
Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Elche CF
Elche CF0 - 0
Athletic Club
Elche CF2 - 0
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Elche CF
Elche CF1 - 1
Athletic Club
Elche CF2 - 3
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
Elche CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Real Oviedo1 - 2
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Real Sociedad
Athletic Club4 - 2
Levante
Valencia CF1 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Real Sociedad
Athletic Club2 - 3
Sporting CP
Sevilla FC2 - 1
Athletic Club
Atalanta2 - 3
Athletic Club
RCD Mallorca3 - 2
Athletic Club
Cultural Leonesa3 - 3
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elche CF
Elche CF0 - 0
CA Osasuna
Real Sociedad3 - 1
Elche CF
Elche CF5 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Elche CF1 - 3
FC Barcelona
Levante3 - 2
Elche CF
Elche CF2 - 2
Sevilla FC
Real Betis2 - 1
Elche CF
Valencia CF1 - 1
Elche CF
Elche CF1 - 3
Villarreal CF
Elche CF4 - 0
Rayo VallecanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#12#20#30#43#54#60#70
Elche CF
#11#20#30#43#51#60#70
Real Madrid
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Getafe
RC Celta
Deportivo Alavés
Girona FC