Spanish La Liga20:00 ngày 28/02/2026

Rayo Vallecano
1 - 1

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rayo VallecanoChỉ sốAthletic Club
30Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
78Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
6Chỉ số 222
5Chỉ số 24
7Chỉ số 212
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Rayo Vallecano
Sơ đồ 4-2-3-11322432226151271819
Đội hình xuất phát

A.Batalla#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Lejeune#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Mendy#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Espino#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ciss#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Gumbau#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Akhomach#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Palazón#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Á.García#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.D.Frutos#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.D.Frutos#17

J.D.Frutos#3

J.D.Frutos#9

J.D.Frutos#23

J.D.Frutos#8

J.D.Frutos#5

J.D.Frutos#21

J.D.Frutos#11

J.D.Frutos#14

J.D.Frutos#4

J.D.Frutos#1

J.D.Frutos#20
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-1112314171816982011
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Areso#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Berchiche#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jauregizar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

O.Sancet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

U.Gómez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guruzeta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#2

G.Guruzeta#19

G.Guruzeta#25

G.Guruzeta#22

G.Guruzeta#7

G.Guruzeta#44

G.Guruzeta#6

G.Guruzeta#15

G.Guruzeta#30

G.Guruzeta#4

G.Guruzeta#27

G.Guruzeta#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club1 - 0
Rayo Vallecano
Athletic Club3 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 2
Athletic Club
Rayo Vallecano0 - 1
Athletic Club
Athletic Club4 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 0
Athletic Club
Athletic Club3 - 2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano0 - 1
Athletic Club
Athletic Club1 - 2
Rayo Vallecano
Athletic Club3 - 2
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rayo Vallecano
Real Betis1 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano3 - 0
Atletico Madrid
Real Madrid2 - 1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 3
CA Osasuna
RC Celta3 - 0
Rayo Vallecano
Deportivo Alavés2 - 0
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano2 - 1
RCD Mallorca
Granada CF1 - 3
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano1 - 1
Getafe
Elche CF4 - 0
Rayo VallecanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club2 - 1
Elche CF
Real Oviedo1 - 2
Athletic Club
Athletic Club0 - 1
Real Sociedad
Athletic Club4 - 2
Levante
Valencia CF1 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 1
Real Sociedad
Athletic Club2 - 3
Sporting CP
Sevilla FC2 - 1
Athletic Club
Atalanta2 - 3
Athletic Club
RCD Mallorca3 - 2
Athletic ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rayo Vallecano
#11#21#30#42#55#60#70
Athletic Club
#11#20#30#43#54#60#70
Villarreal CF
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona
Girona FC