Spanish La Liga00:00 ngày 24/09/2025

Athletic Club
1 - 1

Girona FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Athletic ClubChỉ sốGirona FC
0Chỉ số 32
148Chỉ số 2359
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
12Chỉ số 223
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2421
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-11241419618982211
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Paredes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Laporte#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boiro#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vesga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Jauregizar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

O.Sancet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Serrano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Guruzeta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guruzeta#30

G.Guruzeta#7

G.Guruzeta#25

G.Guruzeta#12

G.Guruzeta#17

G.Guruzeta#20

G.Guruzeta#15

G.Guruzeta#47

G.Guruzeta#23

G.Guruzeta#16

G.Guruzeta#26

G.Guruzeta#21
Girona FC
Sơ đồ 4-3-2-113216172423222161819
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Francés#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Moreno#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Martín#23 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

J.Solis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

B.Gil#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

D.v.d.Beek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Ounahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

V.Vanat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#10

V.Vanat#44

V.Vanat#28

V.Vanat#29

V.Vanat#43

V.Vanat#8

V.Vanat#7

V.Vanat#1

V.Vanat#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club3 - 0
Girona FC
Girona FC2 - 1
Athletic Club
Athletic Club3 - 2
Girona FC
Girona FC1 - 1
Athletic Club
Athletic Club2 - 3
Girona FC
Girona FC2 - 1
Athletic Club
Girona FC1 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Girona FC
Girona FC2 - 0
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Valencia CF2 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
Arsenal
Athletic Club0 - 1
Deportivo Alavés
CA Osasuna1 - 0
Athletic Club
Real Betis1 - 2
Athletic Club
Athletic Club1 - 0
Rayo Vallecano
Athletic Club3 - 2
Sevilla FC
Arsenal3 - 0
Athletic Club
Liverpool3 - 2
Athletic Club
Liverpool4 - 1
Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Girona FC0 - 4
Levante
RC Celta1 - 1
Girona FC
Girona FC0 - 2
Sevilla FC
Villarreal CF5 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 3
Rayo Vallecano
Napoli3 - 2
Girona FC
Girona FC2 - 1
Wolverhampton Wanderers
Girona FC1 - 0
Deportivo Alavés
Girona FC0 - 2
Marseille
RCD Espanyol de Barcelona0 - 0
Girona FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Athletic Club
#11#20#30#40#58#60#70
Girona FC
#11#21#30#42#51#60#70
Real Madrid
FC Barcelona
Atletico Madrid
Getafe
Elche CF
Real Sociedad
RCD Mallorca
Real Oviedo