Japanese J3 League12:00 ngày 02/03/2025

Tochigi SC
1 - 2

Tegevajaro Miyazaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi SCChỉ sốTegevajaro Miyazaki
1Chỉ số 30
1Chỉ số 212
42Chỉ số 2464
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-11333255477887109
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Matheus#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Mori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Yoshino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Horiuchi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fukumori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Sugawara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sugawara#29

R.Sugawara#80

R.Sugawara#44

R.Sugawara#2

R.Sugawara#20

R.Sugawara#18

R.Sugawara#38

R.Sugawara#22

R.Sugawara#27
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-2-3-1552433353950820471011
Đội hình xuất phát

K.Aoki#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Egawa#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Rikiyasu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Inoue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hashimoto#42

K.Hashimoto#13

K.Hashimoto#6

K.Hashimoto#41

K.Hashimoto#45

K.Hashimoto#18
K.Hashimoto#32

K.Hashimoto#34
K.Hashimoto#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
SC Sagamihara1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
Kochi United
Sagan Tosu1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 0
Tokushima Vortis
Yokohama FC0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
Shimizu S-Pulse
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
Ehime FC
Iwaki FC0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 1
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 1
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
AC Nagano Parceiro
FC Imabari1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Yokohama SCC
Azul Claro Numazu1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
FC Osaka
Kamatamare Sanuki0 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kataller Toyama
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi SC
#11#21#30#41#54#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#12#21#30#40#54#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City
Giravanz Kitakyushu
Nara Club
FC Gifu
Gainare Tottori
FC Ryukyu Okinawa