Korean K League 217:00 ngày 02/08/2025

Hwaseong FC
0 - 1

Gimpo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hwaseong FCChỉ sốGimpo FC
75Chỉ số 2467
6Chỉ số 26
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 226
86Chỉ số 2366
Lineup
Đội hình trận đấu
Hwaseong FC
Sơ đồ 3-5-2115443201669917419
Đội hình xuất phát

S.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Vojnovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Ham#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Cho#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Park#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Choi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Choi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

Demethryus#99 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Lim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Kim#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Park#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Park#29

J.Park#8

J.Park#13

J.Park#47

J.Park#5

J.Park#11

J.Park#4
Gimpo FC
Sơ đồ 3-5-221977756725029321724
Đội hình xuất phát

B.Yoon#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kim#97 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Chapman#77 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Lee#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Cheon#72 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Park#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Kim#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Jang#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Jegal#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Mina#24 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Mina#7

F.Mina#3

F.Mina#10

F.Mina#11

F.Mina#98

F.Mina#42

F.Mina#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gimpo FC1 - 0
Hwaseong FC
Gimpo FC1 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC0 - 1
Gimpo FC
Hwaseong FC2 - 2
Gimpo FC
Hwaseong FC1 - 0
Gimpo FC
Hwaseong FC2 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 3
Hwaseong FC
Gimpo FC1 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC3 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC0 - 0
Hwaseong FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hwaseong FC
Chungnam Asan1 - 1
Hwaseong FC
Hwaseong FC1 - 0
Busan I Park
Cheonan City2 - 3
Hwaseong FC
Hwaseong FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Hwaseong FC1 - 0
Seongnam FC
Incheon United Club2 - 0
Hwaseong FC
Hwaseong FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Gyeongnam FC0 - 1
Hwaseong FC
Jeonnam Dragons3 - 2
Hwaseong FC
Hwaseong FC0 - 1
Seoul E-Land FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gimpo FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 3
Gimpo FC
Gimpo FC2 - 2
Ansan Greeners FC
Bucheon FC 19951 - 1
Gimpo FC
Gimpo FC3 - 0
Busan I Park
Gimpo FC1 - 3
Bucheon FC 1995
Gimpo FC1 - 1
Incheon United Club
Jeonnam Dragons0 - 0
Gimpo FC
Gimpo FC3 - 0
Gyeongnam FC
Gimpo FC1 - 0
Cheonan City
Chungnam Asan2 - 0
Gimpo FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hwaseong FC
#10#20#30#42#56#60#70
Gimpo FC
#11#21#30#42#56#60#70
Suwon Samsung Bluewings